greeneye
Định nghĩa
Danh từ: - Cá mắt xanh: "Greeneye" là một loài cá sống ở tầng đáy biển, có đặc điểm nổi bật là đôi mắt to với ánh kim loại màu xanh lục.
Ví dụ sử dụng
- (Cá mắt xanh là một loài cá biển sâu sống gần đáy đại dương.)
- (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài cá mắt xanh mới ở Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Greeneye fish": cụm từ dùng để chỉ chung các loài cá thuộc họ Chlorophthalmidae, nổi tiếng với đôi mắt phát sáng màu xanh lục.
- The greeneye fish uses its large eyes to detect prey in the dark depths. (Cá mắt xanh sử dụng đôi mắt to của mình để phát hiện con mồi trong vùng tối sâu thẳm.)
Biến thể và từ gần giống
- Green-eyed (adj): có mắt xanh (thường dùng cho người hoặc động vật, nhưng không liên quan đến loài cá).
- She has green-eyed envy of her friend's success. (Cô ấy ghen tị với thành công của bạn mình.)
- Greenish (adj): hơi xanh lục.
- The fish had a greenish tint on its scales. (Con cá có một màu xanh lục nhạt trên vảy.)
Từ đồng nghĩa
- Deep-sea fish: cá biển sâu (chỉ chung các loài cá sống ở vùng nước sâu, không riêng loài mắt xanh).
- Chlorophthalmid: tên khoa học của họ cá mắt xanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "greeneye".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "greeneye".