grieg

grieg

A young pianist plays a piece by Grieg on the stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Edvard Grieg: Nhà soạn nhạc người Na Uy, sống từ năm 1843 đến năm 1907. Tác phẩm của ông thường được lấy cảm hứng từ âm nhạc dân gian Na Uy, nổi tiếng với các tác phẩm như "Peer Gynt" "Concerto cho piano cung La thứ".

dụ sử dụng
  • (Tôi đã nghe nhạc của Grieg trong buổi hòa nhạc.)
  • (Nhà soạn nhạc Grieg nổi tiếng với những giai điệu trữ tình của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grieg's influence": Ảnh hưởng của Grieg.

    • Grieg's influence on later composers is significant. (Ảnh hưởng của Grieg đối với các nhà soạn nhạc sau này rất lớn.)
  • "to play Grieg": biểu diễn tác phẩm của Grieg.

    • The pianist decided to play Grieg's piano concerto. (Nghệ sĩ dương cầm quyết định chơi bản concerto piano của Grieg.)
Biến thể từ gần giống
  • Griegian (adj): thuộc về Grieg hoặc phong cách của Grieg.
    • The Griegian style is characterized by folk-inspired harmonies. (Phong cách Griegian được đặc trưng bởi các hòa âm lấy cảm hứng từ dân gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Edvard Grieg: tên đầy đủ của ông.
  • Nhà soạn nhạc Na Uy: cách gọi khác để chỉ Grieg.
Các cụm từ liên quan
  • "Grieg's Peer Gynt": tác phẩm nổi tiếng của Grieg.

    • The suite "Peer Gynt" by Grieg is very popular. (Tổ khúc "Peer Gynt" của Grieg rất phổ biến.)
  • "Grieg's piano concerto": bản concerto piano nổi tiếng của ông.

    • Many pianists consider Grieg's piano concerto a masterpiece. (Nhiều nghệ sĩ dương cầm coi bản concerto piano của Grieg một kiệt tác.)
Thành ngữ liên quan
  • "Grieg of the North": cách gọi tôn vinh Grieg như một biểu tượng âm nhạc Bắc Âu.
    • He is often called the Grieg of the North for his contributions to music. (Ông thường được gọi là Grieg của phương Bắc những đóng góp của mình cho âm nhạc.)