grimm
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Grimm (thường dùng ở dạng số nhiều "the Grimms" hoặc "the Brothers Grimm"): Chỉ hai anh em nhà văn người Đức, Jacob Grimm (1785-1863) và Wilhelm Grimm (1786-1859), nổi tiếng với việc sưu tầm và xuất bản các truyện cổ tích dân gian Đức, như Cô bé Lọ Lem, Công chúa ngủ trong rừng, Bạch Tuyết và bảy chú lùn.
- Jacob Grimm: Riêng Jacob Grimm còn được biết đến với "Định luật Grimm" (Grimm's law) trong ngôn ngữ học, mô tả sự biến đổi phụ âm trong các ngôn ngữ German.
Ví dụ sử dụng
- (Hai anh em nhà Grimm đã sưu tầm và xuất bản nhiều truyện cổ tích nổi tiếng.)
- (Jacob Grimm không chỉ nổi tiếng nhờ truyện cổ tích mà còn nhờ công trình ngôn ngữ học, đặc biệt là Định luật Grimm.)
- (Câu chuyện này lần đầu tiên được ghi chép bởi hai anh em nhà Grimm vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grimm" có thể được dùng như một tính từ để chỉ phong cách hoặc đặc điểm của truyện cổ tích Grimm, thường mang tính u tối, kỳ bí hoặc mang tính giáo huấn.
- The movie has a very Grimm atmosphere, with dark forests and moral lessons. (Bộ phim có một bầu không khí rất Grimm, với những khu rừng tối tăm và các bài học đạo đức.)
- "Grimm's law": Một thuật ngữ chuyên ngành trong ngôn ngữ học lịch sử, do Jacob Grimm phát hiện.
- Students of historical linguistics must study Grimm's law to understand consonant shifts. (Sinh viên ngôn ngữ học lịch sử phải học Định luật Grimm để hiểu sự chuyển đổi phụ âm.)
Biến thể và từ gần giống
- Grimm (adj): (không chính thức) mang tính chất u tối, rùng rợn như trong truyện cổ Grimm.
- The story was too grimm for young children. (Câu chuyện quá u tối đối với trẻ nhỏ.)
- Grimm's fairy tales: Cụm từ chỉ các truyện cổ tích do hai anh em nhà Grimm sưu tầm.
- Grimm's fairy tales often have violent or dark elements. (Truyện cổ tích Grimm thường có các yếu tố bạo lực hoặc u tối.)
Từ đồng nghĩa
- Brothers Grimm: Anh em nhà Grimm (cụm từ đồng nghĩa chính xác nhất).
- Folklorists: Những người sưu tầm văn hóa dân gian (dùng để chỉ công việc của họ, không phải tên riêng).
- Linguist (chỉ Jacob Grimm): Nhà ngôn ngữ học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Grimm" vì đây là danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể thấy trong các cụm:
- "to be Grimm-like": giống như phong cách của Grimm.
- The dark forest scene was very Grimm-like. (Cảnh khu rừng tối tăm rất giống phong cách Grimm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa từ "Grimm". Tuy nhiên, cụm "a Grimm fairy tale" thường được dùng để chỉ một tình huống kỳ lạ hoặc u tối.
- Their family story sounded like a Grimm fairy tale. (Câu chuyện gia đình của họ nghe như một truyện cổ Grimm.)