grist
/grist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngũ cốc (lúa, mạch) đem đi xay: Chỉ số lượng hạt ngũ cốc được đưa đến cối xay để xay thành bột.
- Nguồn lợi, thứ có ích: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ bất cứ thứ gì có thể được tận dụng để mang lại lợi ích hoặc lợi nhuận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer took his grist to the mill. (Người nông dân mang lúa của mình đến cối xay.)
- For a writer, every life experience is grist for the mill. (Đối với một nhà văn, mọi trải nghiệm sống đều là nguồn nguyên liệu quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grist for/to someone's mill": thứ có lợi cho ai đó, thứ mà ai đó có thể tận dụng.
- The scandal provided grist for the journalists' mill. (Vụ bê bối đã cung cấp "nguyên liệu" cho giới phóng viên.)
- Your constructive criticism is all grist to my mill as I revise the report. (Những lời phê bình mang tính xây dựng của bạn đều là thứ hữu ích cho tôi khi tôi sửa lại báo cáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Gristmill (n): cối xay lúa, nhà máy xay bột.
- The old gristmill by the river is now a museum. (Cối xay lúa cũ bên bờ sông giờ đã trở thành một bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
- Grain: hạt ngũ cốc.
- Raw material: nguyên liệu thô (nghĩa ẩn dụ).
- Fodder: thức ăn gia súc (thường dùng trong ẩn dụ tương tự "grist for the mill").
Thành ngữ liên quan
- To bring grist to the/someone's mill: mang lại lợi ích, lợi nhuận cho ai/cái gì.
- The new contract will bring grist to the company's mill. (Hợp đồng mới sẽ mang lại nguồn lợi cho công ty.)
danh từ
- lúa đưa xay
- mạch nha (để làm rượu bia)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lô, đàn, bầy
- a grist of beesmột đàn ong
Idioms
- all is grist that comes to his millskiếm chác đủ thứ
- to bring grist to someone's millcó lợi cho ai
danh từ
- cỡ (của sợi dây)