grouiner

Học thuật
Thân thiện
grouiner

Un petit cochon se met à grouiner dans l'étable.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Ủn ỉn, kêu ủn ỉn: Âm thanh đặc trưng do lợn con (heo con) phát ra.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les porcelets commencent à grouiner quand ils ont faim. (Những con lợn con bắt đầu ủn ỉn khi chúng đói.)
    • On entendait grouiner les petits cochons dans l'étable. (Người ta nghe thấy tiếng lợn con ủn ỉn trong chuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire grouiner": làm cho (lợn con) kêu ủn ỉn.
    • La vue de la nourriture fait grouiner les porcelets. (Nhìn thấy thức ăn làm cho lợn con kêu ủn ỉn.)
Biến thể từ gần giống
  • Grouinement (danh từ giống đực): Tiếng ủn ỉn (của lợn con).
    • Le grouinement des porcelets est constant. (Tiếng ủn ỉn của lợn con liên tục không ngớt.)
Từ đồng nghĩa
  • Couiner: Kêu chít chít, ken két (âm thanh cao, nhỏ, có thể dùng cho chuột, lợn con hoặc vật dụng).
  • Grogner: Kêu grừ grừ, càu nhàu (thường dùng cho lợn lớn hoặc người đang bực bội).
Thành ngữ liên quan
  • : (Nghĩa đen: Bẩn như một con lợn con đang ủn ỉn) - Một cách nói ví von, nhấn mạnh sự bẩn thỉu.
grouiner

Un petit cochon se met à grouiner dans l'étable.

nội động từ
  1. ủn ỉn (lợn con)

Từ có nhắc đến "grouiner"