grigner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nhăn nheo, co dúm lại: Dùng để miêu tả trạng thái của vải, chất liệu khi bị nhăn, co lại hoặc không phẳng phiu.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le tissu de coton a tendance à grigner après le lavage. (Vải cotton xu hướng nhăn nheo sau khi giặt.)
    • Cette étoffe grigne facilement, il faut la repasser. (Loại vải này dễ bị nhăn, cần phảiủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nói về đặc tính của vải vóc, chất liệu. ít khi được dùng theo nghĩa bóng.
Biến thể từ gần giống
  • Grigné (tính từ): Bị nhăn.
    • Une chemise grignée (Một chiếc áo sơ mi bị nhăn).
  • Se grigner (động từ phản thân): Tự nhăn lại (cách dùng ít phổ biến hơn).
    • La soie peut se grigner si on ne la conserve pas bien. (Lụa có thể tự nhăn lại nếu không được bảo quản tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Se froisser: Nhăn, nhàu (thường do tác động cơ học như ).
  • Faire des plis: Tạo nếp nhăn.
Từ trái nghĩa
  • Être lisse: Phẳng, nhẵn.
  • Être repassé: Đã được là (ủi) phẳng.
Lưu ý sử dụng
  • Grignermột động từ chuyên biệt, chủ yếu dùng trong lĩnh vực may mặc, dệt may hoặc khi mô tả đặc điểm của các loại vải. không dùng để miêu tả nét mặt nhăn nhó (trong trường hợp đó sẽ dùng "grimacer").
nội động từ
  1. nhăn nheo
    • Etoffe qui grigne
      vải nhăn nheo