gironner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • khum (đồ đồng, đồ vàng): "Gironner" là một thuật ngữ chuyên môn trong nghề thủ công kim loại, đặc biệtnghề đồng vàng. chỉ hành động tạo hình, uốn cong hoặc một tấm kim loại để tạo thành một vật hình dạng khum, tròn hoặc cong, thườngmột phần của một vật dụng lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan a passé des heures à gironner la feuille de cuivre pour former le dôme. (Người thợ thủ công đã dành hàng giờ để khum tấm đồng tạo thành mái vòm.)
    • Cette technique de gironner l'argent est essentielle pour fabriquer des bols traditionnels. (Kỹ thuật khum bạc này rất cần thiết để chế tác những chiếc bát truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nghề thủ công, xưởng chế tác kim loại hoặc khi mô tả các kỹ thuật truyền thống. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Giron (danh từ): Trong ngữ cảnh khác, "giron" có nghĩalòng (ví dụ: ngồi trong lòng mẹ) hoặc phần vạt áo. Tuy nhiên, động từ "gironner" trong nghề kim hoàn không trực tiếp bắt nguồn từ nghĩa này liên quan đến hình dạng cong, khum.
  • Mettre en forme (cụm động từ): tạo hình, định hình (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Cintrer (ngoại động từ): uốn cong, bẻ cong (vật liệu nói chung, như kim loại, gỗ).
Từ đồng nghĩa
  • Bombage (danh từ): sự làm phồng, làm cong vồng lên.
  • Cintrage (danh từ): sự uốn cong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gironner".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gironner".
ngoại động từ
  1. khum (đồ đồng, đồ vàng)