group a
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm máu A: "Group A" là một trong bốn nhóm máu chính trong hệ thống nhóm máu ABO. Người thuộc nhóm máu này có kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu và kháng thể kháng B trong huyết tương.
- Nhóm A (trong phân loại): Trong các bối cảnh khác như phân loại khoa học, xếp hạng, hoặc danh mục, "group A" có thể dùng để chỉ nhóm đầu tiên hoặc nhóm quan trọng nhất trong một hệ thống phân loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- People with group A blood can receive blood from group A and group O donors. (Người có nhóm máu A có thể nhận máu từ người hiến nhóm A và nhóm O.)
- In the competition, group A consists of the top three teams. (Trong cuộc thi, nhóm A bao gồm ba đội đứng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Group A streptococcus": Một loại vi khuẩn thuộc nhóm A, thường gây nhiễm trùng họng hoặc da.
- Group A streptococcus is responsible for strep throat. (Vi khuẩn liên cầu khuẩn nhóm A là nguyên nhân gây viêm họng liên cầu khuẩn.)
"Group A (sports)": Trong thể thao, "group A" thường chỉ bảng đấu đầu tiên trong các giải đấu vòng bảng.
- Brazil was placed in group A for the World Cup. (Brazil được xếp vào bảng A trong World Cup.)
Biến thể và từ gần giống
- Blood type A (n): Nhóm máu A (từ đồng nghĩa với "group A" trong ngữ cảnh y học).
- Group A antigen (n): Kháng nguyên nhóm A.
Từ đồng nghĩa
- Type A: Nhóm A (thường dùng trong y học để chỉ nhóm máu).
- Category A: Hạng mục A (trong phân loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "Group A" là một danh từ ghép cố định, không đi kèm với động từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
- "In group A": Ở trong nhóm A.
- All participants in group A must complete the test first. (Tất cả người tham gia trong nhóm A phải hoàn thành bài kiểm tra trước.)