groupware

groupware

A team uses groupware to collaborate on a shared document.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần mềm nhóm: "groupware" một loại phần mềm được thiết kế để hỗ trợ một nhóm người cùng làm việc trên cùng một thông tin, họ có thểnhững địa điểm khác nhau. cho phép cộng tác, chia sẻ dữ liệu quản lý công việc chung.
dụ sử dụng
  • (Công ty chúng tôi sử dụng phần mềm nhóm để phối hợp các dự án giữa các văn phòng khác nhau.)
  • (Phần mềm nhóm cho phép các thành viên trong nhóm chỉnh sửa tài liệu cùng lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "groupware application": ứng dụng phần mềm nhóm.

    • Slack is a popular groupware application for team communication. (Slack một ứng dụng phần mềm nhóm phổ biến cho giao tiếp trong nhóm.)
  • "collaborative groupware": phần mềm nhóm hợp tác, nhấn mạnh tính năng làm việc chung.

    • Google Workspace is a suite of collaborative groupware tools. (Google Workspace một bộ công cụ phần mềm nhóm hợp tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Group (danh từ): nhóm.

    • A group of students is working on the project. (Một nhóm sinh viên đang làm việc trên dự án.)
  • Software (danh từ): phần mềm.

    • This software is easy to use. (Phần mềm này dễ sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Collaboration software: phần mềm cộng tác, thường dùng thay thế cho "groupware".
  • Workgroup software: phần mềm nhóm làm việc, nhấn mạnh khía cạnh công việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan