crowbar

crowbar

A worker uses a crowbar to pry open a wooden crate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xà beng, đòn bẩy: "crowbar" một dụng cụ bằng sắt hoặc thép nặng, dài cứng, một đầu được rèn thành hình nêm (cạnh vát) hoặc uốn cong. được dùng làm đòn bẩy để nạy, cạy, hoặc mở các vật nặng như nắp cống, thùng gỗ, đinh, hoặc phá dỡ kết cấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The construction worker used a crowbar to pry open the wooden crate. (Người công nhân xây dựng đã dùng một cái xà beng để cạy mở cái thùng gỗ.)
    • He inserted the crowbar under the heavy metal lid and pushed down on the handle to lift it. (Anh ấy đưa xà beng vào dưới nắp kim loại nặng ấn xuống tay cầm để nâng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a crowbar on something": dùng xà beng để tác động lên vật đó.

    • The burglar used a crowbar on the back door to break in. (Tên trộm đã dùng xà bengcửa sau để đột nhập.)
  • "to wedge a crowbar": đặt xà beng vào khe hở.

    • They wedged the crowbar between the two boards and pried them apart. (Họ đặt xà beng vào giữa hai tấm ván cạy chúng ra xa nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Crowbar (v): (hiếm) dùng xà beng để nạy hoặc cạy.

    • He crowbarred the lock off the gate. (Anh ấy đã dùng xà beng cạy ổ khóa ra khỏi cổng.)
  • Crowbar (adj): (trong kỹ thuật) liên quan đến chế dùng đòn bẩy.

    • The crowbar mechanism is simple but effective. ( chế đòn bẩy xà beng đơn giản nhưng hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Lever: đòn bẩy (dụng cụ chung hơn, có thể không đầu nêm).
  • Jemmy (hoặc jemmy bar): xà beng nhỏ, thường dùng trong đột nhập.
  • Wrecking bar: thanh phá dỡ, tương tự xà beng nhưng thường thêm đầu móc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pry open with a crowbar: cạy mở bằng xà beng.

    • They pried open the window with a crowbar. (Họ cạy mở cửa sổ bằng xà beng.)
  • Lever up with a crowbar: nâng lên bằng xà beng.

    • He levered up the heavy stone slab with a crowbar. (Anh ấy nâng phiến đá nặng lên bằng xà beng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Need a crowbar to get something open": cần một công cụ mạnh để mở thứ đó (thường nói đùa về thứ rất khó mở).
    • This jar lid is so tight, you'd need a crowbar to open it! (Cái nắp lọ này chặt quá, bạn cần cả xà beng để mở !)