grouse
/graus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Gà gô trắng Ê-cốt: Một loài chim thuộc họ gà gô, có bộ lông trắng, sống ở vùng núi cao như Scotland (Ê-cốt).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La grouse est un oiseau emblématique des Highlands. (Gà gô trắng Ê-cốt là một loài chim biểu tượng của vùng Cao nguyên Scotland.)
- Les chasseurs observent les grouses dans la lande. (Những người thợ săn quan sát những con gà gô trắng trên vùng đất hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire la chasse à la grouse": đi săn gà gô trắng.
- C'est la saison pour faire la chasse à la grouse. (Đây là mùa để đi săn gà gô trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lagopède (n.m): Tên gọi khoa học khác của loài gà gô trắng núi cao.
- Tétras (n.m): Một loài gà gô lớn khác, như (gà gô đen).
Từ đồng nghĩa
- Lagopède d'Écosse: Gà gô trắng Scotland.
- Perdrix blanche: Gà gô trắng (tên gọi chung dựa trên màu lông).
danh từ giống cái
- (động vật học) gà gò trắng Êcốt