grosse

Học thuật
Thân thiện
grosse

Une grosse pomme rouge repose sur la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái của "gros"):
    • To, béo, mập: Dùng để mô tả một người hoặc vật kích thước lớn, nặng nề, đầy đặn.
    • Lớn, quan trọng, đáng kể: Chỉ một vấn đề, một sai lầm hoặc một sự việc quy mô hoặc mức độ nghiêm trọng.
    • Thô, dày: Dùng để mô tả đặc điểm vậtnhư vải, giấy, hoặc các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a une grosse valise. ( ấy có một chiếc vali to.)
    • C'est une grosse erreur. (Đómột sai lầm lớn.)
    • Ce tissu est trop grosse pour une chemise. (Loại vải này quá thô để may áo sơ mi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en avoir gros sur le cœur" (thành ngữ): cảm thấy rất buồn bã, nặng lòng.

    • Depuis leur dispute, elle en a gros sur le cœur. (Kể từ sau cuộc cãi vã, ấy cảm thấy rất nặng lòng.)
  • "faire la grosse voix": nói giọng to, nghiêm nghị (thường để dọa nạt hoặc ra lệnh).

    • Le père a fait la grosse voix pour que les enfants se calment. (Người cha nói giọng nghiêm nghị để bọn trẻ trật tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Grossir (động từ): làm cho to ra, béo lên; phóng đại.

    • Tu as grossi depuis l'été dernier. (Bạn đã béo lên kể từ mùa hè năm ngoái.)
  • Grosseur (danh từ): kích thước, độ lớn; khối u.

    • La grosseur du paquet est impressionnante. (Kích thước của gói hàng thật đáng kinh ngạc.)
  • Grosso modo (trạng từ, mượn từ tiếng Ý): đại khái, nói chung.

    • Grosso modo, le projet est réalisable. (Nói chung, dự án là khả thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Épaisse (adj): dày.
  • Importante (adj): quan trọng, lớn.
  • Corpulente (adj): to béo, đồ sộ (về người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ "grosse" trong tiếng Pháp theo cách của động từ tiếng Anh. Các cụm từ thườngthành ngữ hoặc cụm tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Une grosse légume (thành ngữ thông tục): một nhân vật quan trọng, một " lớn".

    • Dans cette entreprise, c'est une grosse légume. (Trong công ty này, ông tamột nhân vật quan trọng.)
  • Avoir les yeux plus gros que le ventre: tham lam, muốn nhiều hơn khả năng có thể.

    • Il a commandé trois plats, il a les yeux plus gros que le ventre. (Anh ta gọi ba món, đúngtham lam quá sức.)
grosse

Une grosse pomme rouge repose sur la table de la cuisine.

  1. xem gros