grub out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đào bới, nhổ lên: "grub out" có nghĩa đào bới, nhổ bỏ (rễ cây, gốc cây) khỏi mặt đất, thường bằng cách dùng tay, dụng cụ hoặc máy móc. - Loại bỏ triệt để: Nghĩa bóng, "grub out" còn chỉ hành động loại bỏ hoàn toàn một thứ đó ( dụ: thói quen xấu, vấn đề) khỏi nguồn gốc.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân dùng xẻng để đào bỏ những gốc cây già trên cánh đồng.)
  • (Chúng ta cần nhổ bỏ hết cỏ dại xâm lấn trong vườn.)
  • (Chính sách mới nhằm loại bỏ tận gốc nạn tham nhũng trong chính phủ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "grub out" + by the roots: nhổ bỏ tận gốc rễ.
    • The workers grubbed out the bushes by the roots. (Công nhân đã nhổ bỏ bụi cây tận gốc rễ.)
  • "grub out" + of: lấy ra khỏi (một nơi nào đó).
    • He grubbed out a few potatoes from the soil. (Anh ấy đã đào vài củ khoai tây ra khỏi đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Grub (động từ): đào bới, lục lọi.
    • Pigs like to grub in the mud for food. (Lợn thích đào bới trong bùn để tìm thức ăn.)
  • Grub up (cụm động từ tương tự): đào lên, nhổ lên.
    • They grubbed up the old fence posts. (Họ đã nhổ lên những cọc rào .)
Từ đồng nghĩa
  • Dig up: đào lên, khai quật.
  • Uproot: nhổ bật gốc, loại bỏ tận gốc.
  • Root out: loại bỏ triệt để, truy quét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grub around: lục lọi, tìm kiếm một cách bừa bãi.
    • She grubbed around in her bag for the keys. ( ấy lục lọi trong túi xách để tìm chìa khóa.)
  • Grub through: lục tung lên để tìm thứ đó.
    • The kids grubbed through the toy box. (Bọn trẻ lục tung hộp đồ chơi lên.)
Thành ngữ liên quan
  • Grub out the root of the matter: loại bỏ tận gốc vấn đề.
    • To solve the issue, we must grub out the root of the matter. (Để giải quyết vấn đề, chúng ta phải loại bỏ tận gốc rễ của .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan