guéer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lội qua: Hành động đi bộ xuyên qua một vùng nước nông, chẳng hạn như một con suối hoặc một khúc sông cạn, trong khi nước thường chỉ ngập đến đầu gối hoặc hông.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les enfants ont décidé de guéer le ruisseau pour rejoindre l'autre rive. (Bọn trẻ quyết định lội qua con suối để sang bờ bên kia.)
- Il est dangereux de guéer cette rivière après de fortes pluies. (Lội qua con sông này sau những trận mưa lớn là rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Guéer un cours d'eau": Lội qua một dòng nước.
- Les randonneurs doivent parfois guéer des cours d'eau sur leur chemin. (Những người đi bộ đường dài đôi khi phải lội qua các dòng suối trên đường đi của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gué (danh từ): Chỗ cạn, nơi có thể lội qua sông/suối.
- Nous avons traversé la rivière au gué. (Chúng tôi đã băng qua sông tại chỗ cạn.)
- Traverser à gué (cụm động từ): Lội qua (nghĩa tương đương với "guéer").
- Ils ont traversé la rivière à gué. (Họ đã lội qua sông.)
Từ đồng nghĩa
- Traverser (à pied): Băng qua, vượt qua (bằng cách đi bộ) - từ tổng quát hơn.
- Franchir: Vượt qua, vượt qua một chướng ngại vật.
Lưu ý về từ vựng
- Từ hiếm/Nghĩa ít dùng: "Guéer" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các trường hợp, người ta thường dùng cụm từ "traverser à gué" hoặc đơn giản là "traverser" (băng qua) khi ngữ cảnh đã rõ ràng.
ngoại động từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) lội qua
- Guéer une rivièrelội qua sông