guard duty
Định nghĩa
Danh từ: Nhiệm vụ canh gác, phiên gác: "guard duty" chỉ nhiệm vụ hoặc trách nhiệm của một người đứng canh, bảo vệ một địa điểm, tài sản hoặc con người, thường được thực hiện bởi lính gác hoặc nhân viên bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy được giao nhiệm vụ canh gác ở cổng chính.)
- (Những người lính thay phiên nhau thực hiện nhiệm vụ canh gác suốt đêm.)
- (Trong khi làm nhiệm vụ canh gác, bạn phải luôn tỉnh táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on guard duty": đang làm nhiệm vụ canh gác.
- He was on guard duty that night. (Anh ấy đã làm nhiệm vụ canh gác vào đêm đó.)
"to stand guard duty": đứng gác, thực hiện nhiệm vụ canh gác tại một vị trí cố định.
- Private Smith stood guard duty at the ammunition depot. (Binh nhì Smith đã đứng gác tại kho đạn dược.)
Biến thể và từ gần giống
Guard (n): người canh gác, lính gác.
- The guard checked our identification. (Người canh gác đã kiểm tra giấy tờ tùy thân của chúng tôi.)
Duty (n): nhiệm vụ, nghĩa vụ.
- It is your duty to report any suspicious activity. (Đó là nhiệm vụ của bạn để báo cáo bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)
Từ đồng nghĩa
Sentry duty (n): phiên gác, nhiệm vụ lính gác.
- He was assigned to sentry duty at the checkpoint. (Anh ấy được giao nhiệm vụ lính gác tại trạm kiểm soát.)
Watch duty (n): nhiệm vụ canh gác, trực canh.
- The crew took turns doing watch duty on the ship. (Thủy thủ đoàn thay phiên nhau làm nhiệm vụ canh gác trên tàu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stand guard over: canh gác, bảo vệ (ai đó hoặc thứ gì đó).
- The police stood guard over the embassy. (Cảnh sát đã canh gác đại sứ quán.)
Keep guard: giữ canh, canh phòng.
- The dog keeps guard at the front door. (Con chó giữ canh ở cửa trước.)
Thành ngữ liên quan
On guard: trong tư thế cảnh giác, đề phòng.
- You must always be on guard against thieves. (Bạn phải luôn cảnh giác đề phòng kẻ trộm.)
Off guard: mất cảnh giác, bất ngờ.
- The question caught him off guard. (Câu hỏi đã làm anh ấy bất ngờ.)