gueridon

gueridon

A waiter places a dessert on the gueridon.

Định nghĩa

Danh từ: Gueridon (bàn nhỏ tròn) một loại bàn nhỏ, thường có mặt tròn, được thiết kế để đặt một vật trang trí, đèn, hoặc đồ uống. thường một chân đỡ duy nhất hoặc ba chân, được sử dụng trong phòng khách, phòng ngủ, hoặc không gian trang trí nội thất.

dụ sử dụng
  • ( ấy đặt một bình hoa lên bàn nhỏ tròngóc phòng.)
  • (Chiếc bàn nhỏ tròn cổ điển được làm từ gỗ gụ các đường chạm khắc tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Gueridon thường được dùng trong ngữ cảnh trang trí nội thất cao cấp hoặc lịch sử, để chỉ một món đồ nội thất nhỏ gọn nhưng thanh lịch.
  • (Vào thế kỷ 18, các bàn nhỏ tròn rất phổ biến trong các phòng khách kiểu Pháp để phục vụ trà hoặc đặt chân nến.)
Biến thể từ gần giống
  • Bàn tròn nhỏ: Từ mô tả chung, không phải từ vay mượn tiếng Pháp.
  • Bàn chân đơn: Một loại bàn một chân đỡ, tương tự nhưng không nhất thiết phải tròn.
Từ đồng nghĩa
  • Bàn nhỏ: Chỉ kích thước, không chỉ rõ hình dạng tròn.
  • Bàn đặt đồ: Nhấn mạnh chức năng, không phải kiểu dáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gueridon" đây danh từ chỉ vật thể. Tuy nhiên, có thể dùng: - Đặt lên gueridon: She set the lamp on the gueridon. ( ấy đặt đèn lên bàn nhỏ tròn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng "gueridon". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nội thất, người ta có thể nói: - Một góc nhỏ với gueridon: Chỉ một không gian trang trí nhỏ gọn, tinh tế.