guesser
Định nghĩa
Danh từ: Người đoán, người phỏng đoán, người đưa ra nhận định dựa trên phỏng đoán hơn là sự kiện chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một người đoán giỏi, luôn dự đoán đúng câu trả lời.)
- (Trong trò chơi, mỗi người đoán lần lượt cố gắng tìm đồ vật bị giấu.)
- (Cô ấy không phải là người đoán đáng tin cậy; những dự đoán của cô ấy thường sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a wild guesser": người đoán bừa, đoán mò.
- He is a wild guesser, never basing his answers on logic. (Anh ta là người đoán bừa, không bao giờ dựa vào logic để đưa ra câu trả lời.)
- "a lucky guesser": người đoán may mắn, tình cờ đúng.
- She is a lucky guesser who often wins trivia games without knowing much. (Cô ấy là người đoán may mắn, thường thắng các trò chơi đố vui dù không biết nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Guess (động từ): đoán, phỏng đoán.
- I can only guess what he meant. (Tôi chỉ có thể đoán ý anh ấy muốn nói.)
- Guesswork (danh từ): sự phỏng đoán, việc suy luận dựa trên phỏng đoán.
- The solution was found through guesswork, not calculation. (Giải pháp được tìm ra thông qua phỏng đoán, không phải tính toán.)
Từ đồng nghĩa
- Predictor: người dự đoán.
- Speculator: người suy đoán, người đưa ra giả thuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Guess at: đoán về, thử đoán.
- He guessed at the answer but was wrong. (Anh ấy đoán về câu trả lời nhưng đã sai.)
Thành ngữ liên quan
- Your guess is as good as mine: Tôi cũng không biết rõ hơn bạn (dùng khi không có thông tin chắc chắn).
- "What will happen next?" "Your guess is as good as mine." ("Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?" "Tôi cũng không biết rõ hơn bạn đâu.")