cassiri

cassiri

The villagers enjoy cassiri during the harvest festival.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đồ uống giống bia: "cassiri" một loại thức uống cồn, được làm từ nước ép sắn lên men. Đây một loại đồ uống truyền thống phổ biếnmột số nền văn hóa Nam Mỹ, đặc biệt trong cộng đồng người bản địa.
dụ sử dụng
  • (Họ đã chuẩn bị cassiri cho lễ hội.)
  • (Cassiri thường được uống trong các buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to brew cassiri": ủ cassiri, chỉ quá trình làm loại đồ uống này.

    • The villagers know how to brew cassiri from fresh cassava. (Dân làng biết cách ủ cassiri từ sắn tươi.)
  • "a glass of cassiri": một ly cassiri.

    • He offered me a glass of cassiri. (Anh ấy mời tôi một ly cassiri.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassava (n): cây sắn, nguyên liệu chính để làm cassiri.

    • Cassava is a staple crop in many tropical regions. (Sắn cây lương thực chínhnhiều vùng nhiệt đới.)
  • Cassava juice (n): nước ép sắn, thành phần cơ bản của cassiri.

    • The cassava juice is fermented to produce cassiri. (Nước ép sắn được lên men để tạo ra cassiri.)
Từ đồng nghĩa
  • Fermented cassava drink: đồ uống lên men từ sắn.
  • Traditional beer: bia truyền thống (trong bối cảnh văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ferment into: lên men thành.

    • The cassava juice ferments into cassiri over several days. (Nước ép sắn lên men thành cassiri trong vài ngày.)
  • Drink up: uống hết.

    • They drank up all the cassiri at the party. (Họ đã uống hết cassiri tại bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • To brew up a storm: ủ một lượng lớn đồ uống (không phải thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh).
    • The shaman brewed up a storm of cassiri for the ritual. (Thầy cúng đãmột lượng lớn cassiri cho nghi lễ.)