guinness

guinness

A man enjoys a glass of Guinness at a pub.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Loại bia đen đắng (stout): "Guinness" một nhãn hiệu bia đen nổi tiếng của Ireland, vị đắng đặc trưng, thường được phục vụ dưới dạng bia tươi hoặc đóng chai.
    • Kỷ lục Guinness: "Guinness" cũng được dùng để chỉ "Sách kỷ lục Guinness" (Guinness World Records), một ấn phẩm ghi lại các kỷ lục thế giới đa dạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He ordered a pint of Guinness at the pub. (Anh ấy gọi một cốc bia Guinness ở quán rượu.)
    • She broke the Guinness World Record for the longest marathon. ( ấy phá kỷ lục Guinness thế giới về cuộc chạy marathon dài nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Guinness": chỉ một cốc hoặc một lon bia Guinness.
    • I'll have two Guinnesses, please. (Làm ơn cho tôi hai cốc bia Guinness.)
  • "Guinness World Records": cụm từ chính thức cho sách kỷ lục.
    • The museum holds a Guinness World Records certificate for the largest collection. (Bảo tàng giấy chứng nhận kỷ lục Guinness thế giới cho bộ sưu tập lớn nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Guinness Book of Records: tên gọi của sách kỷ lục Guinness.
  • Guinness stout: cụm từ mô tả loại bia đen của hãng.
    • Guinness stout is known for its creamy head. (Bia đen Guinness nổi tiếng với lớp bọt kem.)
Từ đồng nghĩa
  • Stout: loại bia đen nói chung, nhưng không chỉ riêng Guinness.
  • Book of records: sách kỷ lục (thường dùng chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break a Guinness record: phá kỷ lục Guinness.
    • The athlete broke a Guinness record for the fastest sprint. (Vận động viên phá kỷ lục Guinness cho đường chạy nước rút nhanh nhất.)
  • Set a Guinness record: thiết lập kỷ lục Guinness.
    • The team set a Guinness record for the longest dance. (Đội nhóm thiết lập kỷ lục Guinness cho điệu nhảy dài nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • Guinness is good for you: khẩu hiệu quảng cáo của hãng, ám chỉ lợi ích sức khỏe của bia.
    • Some people still believe the old slogan "Guinness is good for you". (Một số người vẫn tin vào khẩu hiệu "Guinness tốt cho bạn".)
  • Guinness record holder: người nắm giữ kỷ lục Guinness.
    • She is a Guinness record holder for the most consecutive handstands. ( ấy người nắm giữ kỷ lục Guinness cho số lần trồng cây chuối liên tiếp nhiều nhất.)