gouffre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vực thẳm: Một hố sâu, vực sâu rất lớn và thường nguy hiểm.
- Vực nước xoáy: Một xoáy nước lớn, nguy hiểm trên biển hoặc sông.
- Cái hao tiền tốn của: Một thứ hoặc một người tiêu tốn rất nhiều tiền của một cách liên tục và không ngừng.
Ví dụ sử dụng
- Vực thẳm:
- Tomber dans un gouffre. (Rơi xuống vực thẳm.)
- Le canyon est un gouffre impressionnant. (Hẻm núi là một vực thẳm đáng kinh ngạc.)
- Vực nước xoáy:
- Les marins craignent les gouffres en haute mer. (Các thủy thủ sợ những vực nước xoáy ngoài khơi.)
- Cái hao tiền tốn của:
- Ce projet est un gouffre financier. (Dự án này là một cái hố đen tài chính.)
- Cette vieille voiture est un gouffre à argent. (Chiếc xe cũ này là một thứ ngốn tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Gouffre de souffrances (nghĩa bóng): Vực thẳm đau khổ.
- La maladie l'a plongé dans un gouffre de souffrances. (Căn bệnh đã đẩy anh ta vào vực thẳm đau khổ.)
- Être au bord du gouffre (nghĩa bóng): Ở bên bờ vực thẳm, trong tình thế cực kỳ nguy hiểm hoặc tuyệt vọng.
- L'entreprise est au bord du gouffre. (Công ty đang ở bên bờ vực phá sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Engouffrer (động từ): Nuốt chửng, cuốn vào (theo nghĩa đen hoặc bóng).
- Le vent a engouffré les feuilles. (Gió cuốn bay những chiếc lá.)
- Gouffrant (tính từ, ít dùng): Có thể chỉ cái gì đó rất sâu hoặc tiêu tốn nhiều.
Từ đồng nghĩa
- Abîme (danh từ): Vực sâu, vực thẳm (thường dùng trong nghĩa bóng).
- Précipice (danh từ): Vách đá thẳng đứng, vực thẳm.
- Tourbillon (danh từ): Vòng xoáy, cơn lốc (cho nghĩa "vực nước xoáy").
- Puits sans fond (cụm từ): Giếng không đáy, chỉ thứ ngốn nhiều tiền.
Thành ngữ liên quan
- Jeter de l'argent dans un gouffre: Ném tiền vào một cái hố không đáy, chỉ việc tiêu tiền một cách vô ích và không thấy kết quả.
- Investir dans cette affaire, c'est jeter de l'argent dans un gouffre. (Đầu tư vào việc này chẳng khác nào ném tiền qua cửa sổ.)
danh từ giống đực
- vực thẳm
- Tomber dans un gouffrerơi xuống vực thẳm
- Gouffre de souffrances(nghĩa bóng) vực thẳm đau khổ
- Être au bord du gouffre(nghĩa bóng) ở bên bờ vực thẳm
- vực nước xoáy
- cái hao tiền tốn của
- Ce procès est un véritable gouffrevụ kiện ấy thật là hao tiền tốn của
- un gouffre d'argentkẻ phung phí tiền, kẻ quen thói bốc rời