gullet
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực quản: "Gullet" chỉ ống dẫn thức ăn từ hầu (pharynx) xuống dạ dày, là một phần của hệ tiêu hóa. Đây là nghĩa phổ biến và chính xác nhất trong ngữ cảnh sinh học hoặc y học.
Ví dụ sử dụng
- (Thức ăn di chuyển xuống thực quản để đến dạ dày.)
- (Anh ấy cảm thấy đau nhói ở thực quản sau khi nuốt món súp nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a narrow gullet": có thực quản hẹp, thường dùng để chỉ cảm giác khó nuốt hoặc nghẹn.
- Some people have a naturally narrow gullet, making them prone to choking. (Một số người có thực quản hẹp tự nhiên, khiến họ dễ bị nghẹn.)
- "to stick in one's gullet": (thành ngữ) khó chấp nhận, khó nuốt trôi (về mặt tinh thần).
- The insult stuck in his gullet for days. (Lời xúc phạm đó khiến anh ấy khó nuốt trôi trong nhiều ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Gullet (n) là danh từ chính; không có biến thể tính từ hay trạng từ phổ biến.
- Throat (n): cổ họng, rộng hơn gullet, bao gồm cả hầu và thực quản.
Từ đồng nghĩa
- Esophagus (n): thực quản (thuật ngữ y học chính xác hơn).
- The esophagus is a muscular tube connecting the pharynx to the stomach. (Thực quản là một ống cơ nối hầu với dạ dày.)
- Pharynx (n): hầu, phần trên của gullet, nơi giao nhau giữa đường thở và đường ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go down the gullet: nuốt xuống, đi vào thực quản.
- The pill went down his gullet smoothly. (Viên thuốc trôi xuống thực quản của anh ấy một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
- "to stick in one's gullet": khó chấp nhận, khó nuốt trôi (về mặt tinh thần).
- The criticism stuck in her gullet, and she couldn't forget it. (Lời chỉ trích đó khó nuốt trôi, và cô ấy không thể quên nó.)
- "to have a gullet like a drain": (thông tục) ăn uống rất nhanh và nhiều.
- He has a gullet like a drain; he finished the whole pizza in five minutes. (Anh ấy ăn uống như hút bụi; anh ta đã ăn hết cả cái bánh pizza trong năm phút.)