gullet

gullet

The bird swallows a fish whole, sending it down its gullet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực quản: "Gullet" chỉ ống dẫn thức ăn từ hầu (pharynx) xuống dạ dày, một phần của hệ tiêu hóa. Đây nghĩa phổ biến chính xác nhất trong ngữ cảnh sinh học hoặc y học.
dụ sử dụng
  • (Thức ăn di chuyển xuống thực quản để đến dạ dày.)
  • (Anh ấy cảm thấy đau nhóithực quản sau khi nuốt món súp nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a narrow gullet": thực quản hẹp, thường dùng để chỉ cảm giác khó nuốt hoặc nghẹn.
    • Some people have a naturally narrow gullet, making them prone to choking. (Một số người thực quản hẹp tự nhiên, khiến họ dễ bị nghẹn.)
  • "to stick in one's gullet": (thành ngữ) khó chấp nhận, khó nuốt trôi (về mặt tinh thần).
    • The insult stuck in his gullet for days. (Lời xúc phạm đó khiến anh ấy khó nuốt trôi trong nhiều ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Gullet (n) danh từ chính; không biến thể tính từ hay trạng từ phổ biến.
  • Throat (n): cổ họng, rộng hơn gullet, bao gồm cả hầu thực quản.
Từ đồng nghĩa
  • Esophagus (n): thực quản (thuật ngữ y học chính xác hơn).
    • The esophagus is a muscular tube connecting the pharynx to the stomach. (Thực quản một ống nối hầu với dạ dày.)
  • Pharynx (n): hầu, phần trên của gullet, nơi giao nhau giữa đường thở đường ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go down the gullet: nuốt xuống, đi vào thực quản.
    • The pill went down his gullet smoothly. (Viên thuốc trôi xuống thực quản của anh ấy một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to stick in one's gullet": khó chấp nhận, khó nuốt trôi (về mặt tinh thần).
    • The criticism stuck in her gullet, and she couldn't forget it. (Lời chỉ trích đó khó nuốt trôi, ấy không thể quên .)
  • "to have a gullet like a drain": (thông tục) ăn uống rất nhanh nhiều.
    • He has a gullet like a drain; he finished the whole pizza in five minutes. (Anh ấy ăn uống như hút bụi; anh ta đã ăn hết cả cái bánh pizza trong năm phút.)