guilt

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảm giác tội lỗi: "guilt" chỉ trạng thái cảm xúc hối hận, dằn vặt khi một người cho rằng mình đã làm sai hoặc chịu trách nhiệm về một hành động xấu.
    • Tội trạng, sự phạm tội: "guilt" cũng dùng để chỉ tình trạng pháp hoặc thực tế khi một người đã thực hiện một hành vi vi phạm pháp luật hoặc đạo đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She felt a deep sense of guilt after lying to her parents. ( ấy cảm thấy một cảm giác tội lỗi sâu sắc sau khi nói dối cha mẹ.)
    • The evidence proved his guilt beyond any doubt. (Bằng chứng đã chứng minh tội trạng của anh ta không còn nghi ngờ nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be consumed by guilt": bị cảm giác tội lỗi nhấn chìm.

    • After the accident, he was consumed by guilt for years. (Sau tai nạn, anh ấy bị cảm giác tội lỗi nhấn chìm trong nhiều năm.)
  • "guilt trip": hành động khiến ai đó cảm thấy tội lỗi để thao túng họ.

    • She tried to guilt trip me into lending her money. ( ấy cố gắng khiến tôi cảm thấy tội lỗi để tôi cho ấy vay tiền.)
  • "to plead guilty": nhận tội (trong pháp ).

    • The defendant decided to plead guilty to the charges. (Bị cáo quyết định nhận tội với các cáo buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Guiltless (tính từ): vô tội, không lỗi.

    • The child was guiltless in the matter. (Đứa trẻ vô tội trong vấn đề này.)
  • Guilty (tính từ): tội, cảm thấy tội lỗi.

    • He felt guilty about forgetting her birthday. (Anh ấy cảm thấy tội lỗi quên sinh nhật của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Remorse: sự hối hận, ăn năn (nhấn mạnh cảm xúc).
  • Culpability: trách nhiệm pháp hoặc đạo đức (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
  • Blame: sự đổ lỗi (có thể không gắn với cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "guilt", nhưng có thể kết hợp với động từ như "feel guilt" (cảm thấy tội lỗi) hoặc "carry guilt" (mang gánh nặng tội lỗi).
Thành ngữ liên quan
  • "Guilt by association": tội lỗi do liên quan, kết tội ai đó chỉ họ liên quan đến người tội.

    • He was accused of guilt by association because of his friendship with the criminal. (Anh ta bị buộc tội do liên quan tình bạn với tên tội phạm.)
  • "A guilt complex": mặc cảm tội lỗi (một trạng thái tâm lý khi luôn cảm thấy lỗi không có lý do thực sự).

    • She has a guilt complex about everything she does. ( ấy mặc cảm tội lỗi về mọi thứ mình làm.)