gillette

gillette

A man shaves his face with a Gillette safety razor.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà phát minh doanh nhân người Mỹ: "Gillette" dùng để chỉ King Camp Gillette, người đã phát minh sản xuất dao cạo an toàn (safety razor) vào cuối thế kỷ 19. Ông sống từ năm 1855 đến năm 1932. - Thương hiệu sản phẩm cạo râu: "Gillette" cũng tên thương hiệu nổi tiếng chuyên sản xuất dao cạo râu các sản phẩm chăm sóc cá nhân, dựa trên phát minh của King Camp Gillette.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Gillette invented the safety razor, which revolutionized shaving. (Gillette đã phát minh ra dao cạo an toàn, thứ đã cách mạng hóa việc cạo râu.)
    • I bought a new Gillette razor for my morning shave. (Tôi đã mua một chiếc dao cạo Gillette mới cho việc cạo râu buổi sáng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gillette" như một biểu tượng thương mại: Trong văn hóa đại chúng, "Gillette" thường được dùng để chỉ sự tiện lợi hiệu quả trong việc cạo râu.
    • He swears by his Gillette for a close shave every time. (Anh ấy thề rằng chỉ Gillette mới mang lại một lần cạo sạch sẽ mỗi lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Gillette (danh từ chung): đôi khi được dùng không chính thức để chỉ bất kỳ loại dao cạo râu nào, không phải hàng thật.
    • Pass me that gillette on the shelf. (Đưa tôi cái dao cạo râu trên kệ ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Razor: dao cạo (nói chung).
  • Safety razor: dao cạo an toàn (loại lưỡi bảo vệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Gillette".
Thành ngữ liên quan
  • "The Gillette of [something]": thành ngữ so sánh, chỉ một sản phẩm hoặc thương hiệu dẫn đầu trong lĩnh vực của , tương tự như Gillette trong ngành cạo râu.
    • This brand is the Gillette of smartphones. (Thương hiệu này Gillette của điện thoại thông minh.)