gunnel

gunnel

A small gunnel swims among the seaweed in a rocky tide pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • chình nhỏ: "gunnel" chỉ một loại nhỏ, thon dài, giống lươn, thường sốngvùng nước nông của Đại Tây Dương phía Bắc.
    • Mạn thuyền (cạnh trên): Trong hàng hải, "gunnel" (còn viết "gunwale") phần mép trên của mạn thuyền, tức là tấm ván hoặc thanh kim loại chạy dọc theo cạnh trên của thân tàu.
dụ sử dụng
  • chình nhỏ:

    • The gunnel is often found hiding under rocks in tidal pools. ( chình nhỏ thường được tìm thấy ẩn dưới các tảng đá trong các hồ thủy triều.)
  • Mạn thuyền:

    • He rested his fishing rod on the gunnel of the boat. (Anh ấy đặt cần câu lên mạn thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit on the gunnel": ngồi trên mép mạn thuyền.

    • The sailor sat on the gunnel to watch the sunset. (Người thủy thủ ngồi trên mạn thuyền để ngắm hoàng hôn.)
  • "gunnel plank": tấm ván mạn thuyền.

    • The old wooden boat had a cracked gunnel plank. (Chiếc thuyền gỗ một tấm ván mạn thuyền bị nứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gunwale (danh từ): cách viết khác của "gunnel" (nghĩa mạn thuyền), thường được dùng nhiều hơn trong tiếng Anh hiện đại.
    • He leaned over the gunwale to look at the water. (Anh ấy nghiêng người qua mạn thuyền để nhìn xuống nước.)
Từ đồng nghĩa
  • chình nhỏ: (cá bống biển, một loại nhỏ tương tự).
  • Mạn thuyền: , (tấm ván bên hông).
Thành ngữ liên quan
  • "to the gunnels": đầy ắp đến tận mép (thường dùng với "gunwale").
    • The boat was loaded to the gunnels with supplies. (Chiếc thuyền chất đầy đồ tiếp tế đến tận mép mạn.)