guinea

guinea

A guinea fowl pecks at seeds in a grassy yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồng tiền vàng của Anh: "guinea" một đồng tiền vàng của Anh, được sử dụng trước đây, giá trị 21 shilling (tương đương 1,05 bảng Anh ngày nay). Đồng tiền này thường được dùng trong các giao dịch sang trọng hoặc để định giá các mặt hàng cao cấp.
    • Gà tây, gà lôi ( guinea): "guinea" một loài chim nguồn gốc từ châu Phi, bộ lông sẫm màu với các đốm trắng. Loài này được nuôi để lấy thịt trứng.
    • Người gốc Ý (nghĩa miệt thị): Trong tiếng lóng, "guinea" một từ mang tính xúc phạm dùng để chỉ người gốc Ý.
  2. Tên riêng (địa danh):

    • Guinea (quốc gia): Một quốc giaTây Phi, giáp Đại Tây Dương, từng thuộc địa của Pháp giành độc lập vào năm 1958.
dụ sử dụng
  • Đồng tiền vàng:

    • The painting was sold for 500 guineas at the auction. (Bức tranh đã được bán với giá 500 guinea tại buổi đấu giá.)
  • guinea:

    • They raise guinea fowl on their farm for their meat. (Họ nuôi guinea trong trang trại để lấy thịt.)
  • Người gốc Ý (nghĩa miệt thị):

    • He used the term "guinea" as an insult, which was offensive. (Anh ta dùng từ "guinea" như một lời xúc phạm, điều này rất thô lỗ.)
  • Quốc gia Guinea:

    • Guinea is known for its rich natural resources, including bauxite. (Guinea nổi tiếng với tài nguyên thiên nhiên phong phú, bao gồm -xít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guinea pig" (chuột lang): Mặc dù chứa từ "guinea", nhưng "guinea pig" một loài động vật gặm nhấm nhỏ, thường được dùng trong thí nghiệm khoa học hoặc làm thú cưng. Lưu ý: từ này không liên quan đến đồng tiền hay quốc gia Guinea.
    • The scientist used guinea pigs in the experiment. (Nhà khoa học đã dùng chuột lang trong thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Guinea fowl (n): guinea, chỉ loài chim đốm trắng.

    • Guinea fowl are often kept for pest control on farms. ( guinea thường được nuôi để kiểm soát sâu bọ trong trang trại.)
  • Guinean (adj): thuộc về Guinea (quốc gia).

    • The Guinean government is promoting tourism. (Chính phủ Guinea đang thúc đẩy du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng tiền: sovereign (một đồng tiền vàng khác của Anh), pound (bảng Anh, dùng trong ngữ cảnh hiện đại).
  • guinea: guinea fowl (tên gọi đầy đủ).
  • Người gốc Ý (nghĩa miệt thị): wop, dago (các từ lóng mang tính xúc phạm tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • Guinea pig (n): chuột lang; cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người tham gia thử nghiệm.
    • She volunteered as a guinea pig for the new skincare product. ( ấy tình nguyện làm "chuột lang" cho sản phẩm chăm sóc da mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not for all the tea in China": không bất cứ điều (không trực tiếp liên quan đến "guinea", nhưng thể hiện ý từ chối mạnh mẽ).