ghana

ghana

Ghana is known for its vibrant textiles and rich cultural heritage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ghana: Một quốc gia cộng hòa nằmTây Phi, bên bờ Vịnh Guinea. Trong lịch sử, Ghana từng bị người Anh đô hộ với tên gọi là "Bờ Biển Vàng" (Gold Coast) trước khi giành được độc lập.

dụ sử dụng
  • (Ghana nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú các lễ hội sôi động.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Ghana để khám phá các lâu đài lịch sử những bãi biển đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Republic of Ghana": Cách gọi chính thức của quốc gia này trong các văn bản ngoại giao hoặc hành chính.

    • The Republic of Ghana celebrated its 66th independence anniversary in 2023. (Cộng hòa Ghana đã kỷ niệm 66 năm ngày độc lập vào năm 2023.)
  • "Ghanaian": Tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật liên quan đến Ghana.

    • She is a Ghanaian artist known for her colorful paintings. ( ấy một nghệ sĩ người Ghana nổi tiếng với những bức tranh đầy màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghanaian (adj/n): thuộc về Ghana; người Ghana.
    • The Ghanaian economy relies heavily on cocoa and gold exports. (Nền kinh tế Ghana phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu ca cao vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gold Coast (tên ): Bờ Biển Vàng, tên gọi của Ghana dưới thời thuộc địa Anh.
    • The Gold Coast was a major center for the transatlantic slave trade. (Bờ Biển Vàng từng một trung tâm lớn của buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Ghana" đây danh từ riêng chỉ quốc gia.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ghana" đây danh từ riêng chỉ quốc gia.)