guan

guan

A large guan perches on a branch in the rainforest.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loài chim guan: "guan" một loài chim lớn, hình dáng giống gà tây, thuộc họ Cracidae. Chúng sống trong các khu rừng nhiệt đớichâu Mỹ, ngoại hình tương tự như chim curassow được coi nguồn thực phẩm giá trị.

dụ sử dụng
  • (Chim guan loài chim nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đớichâu Mỹ.)
  • (Các thợ săn thường tìm chim guan thịt ngon của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hunt guan": săn chim guan.
    • Local tribes have traditionally hunted guan for food. (Các bộ lạc địa phương theo truyền thống săn chim guan để làm thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cracid (danh từ): họ chim Cracidae, bao gồm chim guan, curassow chachalaca.
    • Cracids are important for seed dispersal in tropical forests. (Họ chim Cracidae quan trọng trong việc phát tán hạt giống trong các khu rừng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Game bird: chim săn bắn (chỉ chung các loài chim được săn làm thực phẩm).
  • Turkey-like bird: chim giống gà tây (mô tả hình dáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến với "guan" đây danh từ chỉ loài chim cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "guan".)