gờ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường lồi lên, chạy dọc theo mép hoặc bề mặt của một vật thể: Chỉ phần nhô lên, thường có dạng dài và hẹp, tạo thành một đường viền nổi trên bề mặt vật cứng.
- Phần viền nổi, có tác dụng trang trí hoặc ngăn cách: Thường thấy trong kiến trúc, đồ nội thất hoặc các đồ vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc bàn này có gờ chạy xung quanh mặt, trông rất tinh tế.
- Anh ấy vô tình va chân vào gờ tường.
- Gờ cửa sổ bằng đá được chạm khắc công phu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gờ" trong kiến trúc: Chỉ các đường chỉ, đường viền nổi trang trí trên tường, trần nhà hoặc cột.
- Phòng khách được trang trí bằng những đường gờ thạch cao thanh lịch.
- "Gờ" trong giải phẫu học: Có thể dùng để chỉ các đường gờ xương trên cơ thể người.
- Gờ xương chậu.
Biến thể và từ gần giống
- Chỉ: Danh từ. Đường nổi lên hoặc lõm xuống chạy dài trên bề mặt.
- Viền: Danh từ. Phần bao quanh, nằm ở rìa ngoài cùng của một vật, có thể nổi hoặc không.
- Rìa: Danh từ. Phần mép, cạnh ngoài cùng của một vật.
Từ đồng nghĩa
- Đường gờ: Cụm danh từ. Cùng nghĩa với "gờ".
- Corniche: Danh từ (mượn từ tiếng Pháp). Đường gờ trang trí trong kiến trúc.
Thành ngữ liên quan
- d. Đường lồi lên chạy ven ngoài một vật : Gờ bàn ; Gờ cánh cửa ; Gờ tường.