gay
/gei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Căng thẳng, găng: Trạng thái căng thẳng, khó khăn, đòi hỏi sự tập trung hoặc giải quyết.
- Khó khăn, phức tạp: Chỉ tình huống, vấn đề rất khó giải quyết, đòi hỏi nhiều nỗ lực.
Động từ (ít dùng):
- Vặn, siết: Hành động vặn sợi dây để buộc chặt mái chèo vào cọc chèo (nghĩa cổ, chuyên ngành).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuộc đàm phán đang trở nên rất gay. (Tình hình đàm phán đang trở nên rất căng thẳng.)
- Đây là một vấn đề gay cần được xem xét kỹ lưỡng. (Đây là một vấn đề khó khăn cần được xem xét kỹ lưỡng.)
- Không khí trong phòng họp thật gay. (Không khí trong phòng họp thật căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gay go": (cụm từ thường đi kèm) Nhấn mạnh mức độ khó khăn, căng thẳng.
- Trận đấu diễn ra vô cùng gay go. (Trận đấu diễn ra vô cùng căng thẳng và quyết liệt.)
- Giai đoạn gay go nhất của cuộc chiến. (Giai đoạn khó khăn, ác liệt nhất của cuộc chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Gay gắt (tính từ): Căng thẳng, quyết liệt, thường dùng cho tranh luận, phê phán.
- Lời phê bình gay gắt. (Lời phê bình quyết liệt, thẳng thắn.)
- Găng (tính từ): Căng thẳng, khẩn trương (gần nghĩa với "gay").
- Tình thế rất găng. (Tình thế rất căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Căng thẳng: Ở trạng thái căng, đầy áp lực.
- Khó khăn: Có nhiều trở ngại, không dễ dàng.
- Phức tạp: Có nhiều yếu tố liên quan, rắc rối.
- Ác liệt: Dữ dội, quyết liệt (thường dùng cho cuộc chiến, thi đấu).
Từ trái nghĩa
- Dễ dàng: Không có khó khăn, thuận lợi.
- Thoải mái: Ở trạng thái thư giãn, không căng thẳng.
- Đơn giản: Dễ hiểu, dễ giải quyết.
Lưu ý sử dụng
- Từ "gay" trong tiếng Việt với nghĩa "căng thẳng, khó khăn" là một từ thuần Việt, hoàn toàn khác biệt và không liên quan về nghĩa với từ "gay" trong tiếng Anh (chỉ xu hướng tính dục).
- Trong văn viết trang trọng hoặc báo chí, "gay" thường được dùng kèm với "go" thành "gay go" để nhấn mạnh.
- Nghĩa động từ ("vặn dây") của từ này hiện nay rất ít được sử dụng, chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ hoặc chuyên ngành.
- đg. Vặn cái vòng dây để néo bơi chèo vào cọc chèo.
- t. Cg. Gay go. 1. Găng, căng thẳng: Tình hình gay lắm. 2. Rất khó khăn, khó giải quyết: Vấn đề gay quá, cả buổi chiều thảo luận chưa xong.