gở

Học thuật
Thân thiện
gở

Người nông dân thấy một con quạ đen đậu trên cánh cổng, coi đó là điềm gở.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất không hay, báo trước điều chẳng lành, theo quan niệm dân gian: Từ dùng để chỉ một điều đó (lời nói, sự việc, hiện tượng) được cho mang lại điềm xấu, không may mắn, dự báo một kết quả không tốt.
    • Không hợp thời, không phải lúc: Đôi khi còn được dùng với nghĩa chỉ một điều đó không thích hợp, không đúng thời điểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy vừa nói câu đó xong thì tai nạn xảy ra, thật gở.
    • Nghe tiếng quạ kêu buổi sáng, cụ bảo đó điềm gở.
    • Đang lúc vui anh ta lại nhắc đến chuyện buồn, thật gở quá.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nói gở": Nói ra những lời được cho mang điềm xấu, không may.
    • Đừng nói gở, chuyến đi này chắc chắn sẽ an toàn.
  • "Điềm gở": Dấu hiệu, hiện tượng báo trước điều không lành sắp xảy ra.
    • Con mèo đen chạy ngang đường được nhiều người coi điềm gở.
  • "Gở mồm gở miệng" (thành ngữ): Thường dùng để chỉ người hay nói những lời không hay, mang ý nghĩa xui xẻo.
    • ấy gở mồm gở miệng lắm, chẳng nên nghe.
Biến thể từ gần giống
  • Gở gạc (tính từ): Cũng có nghĩa tương tự như "gở", thường dùng trong khẩu ngữ.
    • Chuyện gở gạc thế này?
  • Xui xẻo (tính từ): Mang lại hoặc liên quan đến vận rủi, không may mắn. (Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn).
  • Rủi ro (danh từ/tính từ): Sự không may, nguy cơ xấu có thể xảy ra.
Từ đồng nghĩa
  • Xui: (khẩu ngữ) Không may, đem lại điều không tốt.
  • Xúi quẩy: (khẩu ngữ) Gặp nhiều điều không may liên tiếp.
  • Hăm hở: (ít dùng hơn) Có vẻ không lành, đáng ngại.
  • Tai ách: (văn chương) Tai họa, điều rủi ro.
Từ trái nghĩa
  • Lành: Tốt, không nguy hiểm hay xấu.
  • May: Gặp điều tốt, thuận lợi.
  • Cát: (từ Hán Việt) Tốt lành, may mắn (như trong "cát tường").
Lưu ý sử dụng
  • Từ "gở" chủ yếu được sử dụng trong văn nói gắn liền với quan niệm dân gian, tín ngưỡng về điềm báo. ít được dùng trong văn phong hành chính, khoa học chính thức.
  • Trong một số ngữ cảnh, "gở" có thể bị coi thiếu tế nhị, đặc biệt khi dùng để chỉ trực tiếp lời nói hay hành động của người khác ("Anh nói gở quá!").
  • Cần phân biệt với từ "gửi" (động từ, có nghĩachuyển nhờ một vật, một người hay thông tin cho ai đó), hai từ này đồng âm nhưng khác nghĩa cách viết.
gở

Người nông dân thấy một con quạ đen đậu trên cánh cổng, coi đó là điềm gở.

  1. t. tính chất không hay, báo trước điều chẳng lành, theo quan niệm dân gian. Nói gở. Điềm gở. Gở mồm gở miệng (hay nói điều gở).