hú
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kêu to, rú lên: Hành động phát ra một âm thanh lớn, dài và thường có vẻ hoang dã hoặc đầy cảm xúc, như tiếng kêu của một số loài động vật hoặc con người trong những tình huống đặc biệt.
- Gọi nhau bằng tiếng kêu to: Dùng tiếng kêu lớn để gọi hoặc liên lạc với người khác, thường trong môi trường rộng lớn hoặc có chướng ngại vật như rừng, núi.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa 1: Kêu to):
- Trong đêm khuya thanh vắng, nghe tiếng chó sói hú vang xa. (Trong đêm khuya thanh vắng, nghe tiếng chó sói hú vang xa.)
- Cậu bé hú lên vì vui sướng khi nhận được món quà. (Cậu bé hú lên vì vui sướng khi nhận được món quà.)
Động từ (Nghĩa 2: Gọi nhau):
- Hai người bạn bị lạc trong rừng, họ phải hú nhau để tìm đường về. (Hai người bạn bị lạc trong rừng, họ phải hú nhau để tìm đường về.)
- Người dân tộc thường hú vọng qua các thung lũng để trao đổi thông tin. (Người dân tộc thường hú vọng qua các thung lũng để trao đổi thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hú hét": Chỉ sự kêu la, gào thét ầm ĩ, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Đám trẻ hú hét làm ồn cả khu phố. (Đám trẻ hú hét làm ồn cả khu phố.)
"hú vía": Một cách nói ví von, chỉ cảm giác sợ hãi tột độ đến mức như "hồn vía" phải kêu lên.
- Cái tai nạn giao thông đó làm tôi hú vía. (Cái tai nạn giao thông đó làm tôi hú vía.)
Biến thể và từ gần giống
Hú hí (động từ): Tiếng cười nói, trò chuyện nhỏ nhẹ, vui vẻ giữa hai người (thường là tình nhân).
- Hai đứa nó ngồi hú hí với nhau ở góc vườn. (Hai đứa nó ngồi hú hí với nhau ở góc vườn.)
Hú hồn (động từ): Tương tự "hú vía", chỉ cảm giác hoảng sợ, giật mình.
- Nó nhảy ra từ sau cánh cửa, tôi hú hồn. (Nó nhảy ra từ sau cánh cửa, tôi hú hồn.)
Từ đồng nghĩa
- Gào (động từ): Kêu, thét lên rất to (thường chỉ sự đau đớn, giận dữ).
- Rú (động từ): Kêu lên một tiếng rất to, the thé và đột ngột (thường vì sợ hãi, đau đớn).
- Hét (động từ): La, kêu thật to bằng giọng nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hú gọi: Gọi nhau bằng tiếng hú.
- Họ dùng tiếng hú gọi để định vị vị trí của nhau trong rừng. (Họ dùng tiếng hú gọi để định vị vị trí của nhau trong rừng.)
Hú lên: Bật ra tiếng hú một cách đột ngột.
- Nghe tin đó, anh ta hú lên vì phẫn nộ. (Nghe tin đó, anh ta hú lên vì phẫn nộ.)
Thành ngữ liên quan
Cười hú hồn / Cười hú vía: Cười rất nhiều, cười đến mức tưởng như không kiểm soát được.
- Nghe chuyện của nó kể, cả bàn cười hú hồn. (Nghe chuyện của nó kể, cả bàn cười hú hồn.)
Sợ hú hồn / Sợ hú vía: Sợ đến mức tột độ, sợ mất hồn vía.
- Lạc đường giữa rừng đêm, tôi sợ hú hồn. (Lạc đường giữa rừng đêm, tôi sợ hú hồn.)
- đgt 1. Kêu to: Tai chỉ nghe tiếng hoãng kêu, vượn hú (NgHTưởng) 2. Gọi nhau bằng tiếng to: Vào rừng mỗi người đi một ngả, cuối cùng họ hú nhau về.