húi

Học thuật
Thân thiện
húi

Một người đàn ông đang húi tóc cho cậu bé.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cắt, xén tóc rất ngắn, thường sát da đầu: Hành động dùng kéo hoặc dao cạo để làm cho mái tóc trở nên cực kỳ ngắn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người lính mới vào phải húi đầu. (Người lính mới nhập ngũ bắt buộc phải cắt tóc rất ngắn.)
    • Trời nóng quá, định đi húi trọc đầu cho mát. (Trời quá nóng, anh ấy định đi cạo trọc đầu cho mát mẻ.)
    • Máy tông-đơ nên thợ cắt tóc phải dùng kéo để húi. (Máy cắt tóc bị hỏng nên người thợ phải dùng kéo để xén tóc ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Húi đầu": Cụm từ phổ biến nhất, chỉ việc cắt tóc rất ngắn, thường ám chỉ kiểu tóc của người xuất gia, tu hành hoặc lính mới.
    • Theo phong tục, trước khi đi tu phải húi đầu. (Theo phong tục, trước khi xuất gia phải cạo tóc.)
  • "Húi trọc": Nhấn mạnh việc cạo sạch, để lại da đầu trơn.
    • Mùa , nhiều người thích húi trọc cho tiện. (Mùa , nhiều người thích cạo trọc đầu cho tiện lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cạo (đg): Hành động dùng dao cạo để loại bỏ lông/tóc sát gốc. "Cạo" có thể dùng cho râu, tóc, lông chân, trong khi "húi" chủ yếu dành cho tóc trên đầu.
  • Xén (đg): Cắt ngắn đi, thường dùng cho tóc, cỏ, cành cây. "Xén" có thể không ngắn bằng "húi".
  • Tỉa (đg): Cắt tỉa nhẹ, gọn gàng, thường không cắt quá ngắn.
Từ đồng nghĩa
  • Cắt ngắn sát: Cắt rất ngắn, sát vào da hoặc gốc.
  • Cạo trọc: Cạo sạch tóc, để lại da đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến nào khác ngoài các cụm cố định đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "húi" ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến của tiếng Việt.)

húi

Một người đàn ông đang húi tóc cho cậu bé.

  1. đg. Xén ngắn tóc: Húi đầu.