chúi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngả đầu hoặc phần phía trước của thân thể về phía trước: Diễn tả tư thế cúi, nghiêng phần đầu hoặc phần trước xuống thấp hơn.
- Dồn toàn bộ tâm trí, tập trung cao độ vào một việc gì đó: (Cách nói khẩu ngữ, thường dùng với "vào") Diễn tả việc chuyên tâm, đắm chìm hoàn toàn vào một hoạt động, đến mức không để ý đến xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nghĩa 1 - Tư thế):
- Anh ấy chúi người về phía trước để nghe rõ hơn.
- Chiếc thuyền chúi mũi xuống nước khi gặp sóng lớn.
- Cậu bé ngã chúi xuống đất.
- Động từ (Nghĩa 2 - Sự tập trung):
- Cô ấy chúi đầu vào đống sách vở để ôn thi.
- Anh ta chúi vào công việc cả ngày lẫn đêm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chúi đầu": Thành ngữ cố định, nhấn mạnh việc tập trung cao độ, chăm chú vào việc gì.
- Nó chỉ biết chúi đầu vào chơi game, chẳng quan tâm gì cả.
- "chúi mũi": Thường dùng cho phương tiện (thuyền, tàu, máy bay) chỉ việc phần mũi bị hướng hoặc lao xuống thấp.
- Máy bay bắt đầu chúi mũi xuống để hạ cánh.
Biến thể và từ gần giống
- Chúi đầụ (cụm động từ): Như "chúi đầu", nhấn mạnh sự đắm chìm, chuyên tâm.
- Cúi (động từ): Cúi đầu hoặc thân mình xuống, thường thể hiện sự kính trọng, chào hỏi hoặc nhìn xuống. ("Chúi" thường mang sắc thái mô tả tư thế đột ngột hoặc không chủ định hơn "cúi").
- Dụi (động từ): Cọ xát, dụi mắt. (Cần phân biệt với "chúi" do phát âm gần giống).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1: Cúi, khom, ngả, nghiêng.
- Nghĩa 2: Đắm chìm, chăm chú, miệt mài, chuyên tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chúi vào: Tập trung toàn bộ tâm trí, thời gian vào một việc cụ thể.
- Sau thất bại, anh ta chúi vào rượu chè.
- Chúi xuống: Diễn tả động tác lao đầu hoặc phần thân trước xuống dưới một cách nhanh và mạnh.
- Tên cướp chúi xuống gầm xe để trốn.
Thành ngữ liên quan
- Chúi đầu chúi cổ: Nhấn mạnh mức độ tập trung, chăm chỉ một cách liên tục và hết sức.
- Nó làm việc chúi đầu chúi cổ để kiếm tiền.
- đg. 1 Ngả đầu về phía trước. Đi hơi chúi về phía trước. Thuyền chúi mũi. Ngã chúi vào nhau. 2 (kng.; id.). Để hết tâm trí vào việc gì; chúi đầu.