hạng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập hợp người, vật hoặc khái niệm có chung đặc điểm, phẩm chất hoặc mức độ, được phân loại và sắp xếp theo một thứ tự nhất định (thường từ cao xuống thấp, từ tốt đến xấu, từ lớn đến nhỏ). Từ này nhấn mạnh đến việc phân loại và xếp thứ bậc dựa trên tiêu chuẩn đánh giá.
- Vị trí, thứ bậc cụ thể trong một hệ thống phân loại hoặc xếp hạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta thuộc hạng người rất đáng tin cậy. (Chỉ tập hợp người có phẩm chất đáng tin cậy, được đánh giá cao).
- Cô ấy mua vé máy bay hạng thương gia. (Chỉ loại vé có chất lượng dịch vụ cao, được xếp trên các hạng vé phổ thông).
- Đội bóng đó luôn đứng ở hạng nhất bảng. (Chỉ vị trí cao nhất trong bảng xếp hạng).
- Sản phẩm hạng sang thường có giá rất đắt. (Chỉ loại sản phẩm cao cấp, chất lượng tốt nhất).
Các cách sử dụng nâng cao
- "xếp hạng": hành động đánh giá và sắp xếp vào các thứ bậc khác nhau.
- Ban giám khảo đang tiến hành xếp hạng các thí sinh.
- "hạng mục": danh mục, loại hình cụ thể trong một hệ thống phân loại lớn hơn (thường dùng trong kế toán, dự án).
- Kinh phí được phân bổ cho từng hạng mục công trình.
- "hạng người": cách gọi để chỉ một loại người có chung đặc điểm, phẩm chất (thường mang sắc thái đánh giá).
- Tránh xa hạng người lười biếng và hay nói dối.
Biến thể và từ gần giống
- Thứ hạng (danh từ): vị trí cụ thể trong bảng xếp hạng, nhấn mạnh đến thứ tự.
- Thứ hạng của anh ấy trong kỳ thi rất cao.
- Loại hạng (danh từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh đến việc phân loại thành các nhóm.
- Hàng hóa được chia thành nhiều loại hạng khác nhau.
- Phân hạng (động từ): hành động chia thành các hạng.
- Cần phân hạng khách hàng để có chiến lược phù hợp.
Từ đồng nghĩa
- Loại: chỉ sự phân chia theo đặc điểm chung, nhưng ít nhấn mạnh đến thứ bậc cao thấp hơn "hạng".
- Thứ bậc: nhấn mạnh đến vị trí trong một hệ thống có trật tự trên dưới.
- Cấp: thường dùng cho trình độ, cấp bậc trong tổ chức hoặc chất lượng (ví dụ: cấp độ, cấp bậc).
Thành ngữ liên quan
- "Hạng bét": hạng cuối cùng, thấp nhất, kém nhất.
- Đội của chúng tôi đứng hạng bét trong giải đấu.
- "Hạng sang": hạng cao cấp, dành cho người giàu có, sang trọng.
- Khu phố này toàn bán đồ hạng sang.
- "Hạng nhất": hạng tốt nhất, cao nhất.
- Phục vụ ở đây đạt tiêu chuẩn hạng nhất.
- d. Tập hợp người hoặc vật cùng loại, được đánh giá và xếp theo cao thấp, lớn nhỏ, tốt xấu khác nhau. Hạng người xấu. Vé hạng nhất. Xếp hạng.