hả

verb
  1. to open
adj
  1. content; satisfied
  2. (interrogative particle) Isn't it, aren't you
    • lại còn bướng hả?
      You are being stubborn, aren't you?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hả"

hả
Cô bé hả miệng ngáp một cái thật dài.