hả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Mất đi tính chất vốn có do bay hơi hoặc thoát ra ngoài: Chỉ trạng thái một chất (thường là chất lỏng dễ bay hơi hoặc mùi hôi) bị giảm hoặc mất đi.
- Hết cảm giác bực tức, khó chịu: Chỉ việc cảm xúc tiêu cực (như giận dữ, bức bối) được giải tỏa.
- Cảm thấy thỏa mãn, vừa ý: Chỉ trạng thái tinh thần được đáp ứng đầy đủ như mong muốn.
Thán từ (khẩu ngữ):
- Từ dùng để hỏi lại, xác nhận một cách thân mật: Đặt ở cuối câu (đôi khi đầu câu) để biểu thị ý hỏi, nhấn mạnh câu hỏi hoặc thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Phơi quần áo cho hả nắng. (Mất đi hơi nước do ánh nắng.)
- Anh ấy đập vỡ cái cốc cho hả giận. (Hết cảm giác tức giận.)
- Nhìn con thi đỗ, cha mẹ hả dạ. (Cảm thấy thỏa mãn, vui sướng.)
Thán từ:
- Cháu mới về hả? (Hỏi xác nhận một cách thân mật.)
- Hả? Cô vừa nói gì ạ? (Thể hiện sự chưa nghe rõ hoặc ngạc nhiên.)
- Làm thế là sai hả? (Hỏi lại để xác nhận ý kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cho hả": Cụm từ thường đi kèm động từ để nhấn mạnh mục đích giải tỏa cảm xúc.
- Nói ra cho hả nỗi lòng. (Để cho bớt chất chứa trong lòng.)
- "Hả?" dùng độc lập: Thể hiện sự ngạc nhiên, không tin hoặc yêu cầu lặp lại lời nói.
- A: Tôi nghỉ việc rồi. B: Hả? Sao nhanh thế? (Biểu thị sự ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Hả hê (tính từ): Vui sướng, thỏa mãn rõ rệt (thường khi thấy kẻ khác gặp chuyện không hay).
- Anh ta có vẻ hả hê khi đối thủ thua cuộc.
- Hả dạ (thành ngữ): Thỏa lòng, vừa ý.
- Công thành danh toại, hả dạ hả lòng.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa "hết bực"):
- Động từ (nghĩa "thỏa mãn"):
- Thán từ: (với sắc thái và ngữ cảnh sử dụng khác nhau).
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng làm thán từ, "hả" mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Cần chú ý ngữ điệu khi nói vì có thể thể hiện sự ngạc nhiên thân thiện hoặc thái độ không hài lòng, chất vấn.
- Tránh nhầm lẫn với từ "há" (chỉ sự ngạc nhiên: ; hoặc động từ: ).
- 1 đg. 1 Mất đi cái chất vốn có do kết quả của quá trình bay hơi. Rượu hả. Phơi ải cho hả đất. 2 Hết cảm thấy bực tức, do kết quả của một tác động nào đó. Nói cho hả giận. 3 Cảm thấy được đầy đủ như ý muốn; thoả. Cha mẹ hả lòng vì con. Lâu ngày gặp nhau, nói chuyện suốt đêm cho hả.
- 2 (ph.). x. há1.
- 3 tr. (kng.; dùng ở đầu hoặc cuối câu hay đoạn câu). Từ biểu thị ý hỏi một cách thân mật nhằm xác định thêm điều mình đang nghi vấn. Có chuyện gì thế, hả anh? Đến rồi hả?