hỏi

  1. interroger; questionner
  2. demander; consulter
  3. (dialecte) réclamer
  4. nói tắt của hỏi vợ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hỏi"

hỏi
Một cậu bé hỏi đường một người cảnh sát.