hỏi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tên một thanh điệu của tiếng Việt, được ký hiệu bằng dấu (`): "hỏi" là tên gọi của một trong sáu thanh điệu chính trong tiếng Việt, giúp phân biệt ý nghĩa của các từ.
Động từ:
- Đưa ra câu nói để yêu cầu được giải đáp, chỉ dẫn hoặc làm sáng tỏ điều gì đó: Hành động yêu cầu thông tin, lời khuyên hoặc lời giải thích từ người khác.
- Yêu cầu được đáp ứng, được cung cấp một thứ gì đó: Hành động đề nghị được nhận hoặc mua một vật, dịch vụ.
- Kiểm tra, thẩm vấn kiến thức của ai đó: Hành động đặt câu hỏi để đánh giá sự hiểu biết.
- Chào hỏi khi gặp mặt: Hành động trao đổi lời chào hỏi xã giao.
- (Khẩu ngữ) Ngỏ lời cầu hôn, xin cưới (thường nói tắt của "hỏi vợ"): Hành động của nhà trai ngỏ ý muốn cưới con gái nhà gái làm vợ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Từ "bảo" mang thanh hỏi, còn "bão" mang thanh ngã. (Từ "bảo" có dấu hỏi, còn từ "bão" có dấu ngã.)
Động từ:
- Tôi muốn hỏi đường đến bưu điện. (Tôi muốn hỏi đường đến bưu điện.)
- Khách hàng đến hỏi mua chiếc áo mới. (Khách hàng đến hỏi mua chiếc áo mới.)
- Giáo viên hỏi bài cả lớp. (Giáo viên hỏi bài cả lớp.)
- Gặp người lớn phải biết chào hỏi. (Gặp người lớn phải biết chào hỏi.)
- Nhà anh ấy mới đi hỏi con gái hàng xóm. (Nhà anh ấy mới đi hỏi con gái hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hỏi han": hỏi thăm, quan tâm đến tình hình của ai.
- Anh ấy thường xuyên gọi điện hỏi han sức khỏe bố mẹ. (Anh ấy thường xuyên gọi điện hỏi thăm sức khỏe bố mẹ.)
"Hỏi cung": thẩm vấn, chất vấn (thường trong ngữ cảnh pháp lý, điều tra).
- Cảnh sát đang hỏi cung nghi phạm. (Cảnh sát đang thẩm vấn nghi phạm.)
"Hỏi ý kiến": tham khảo, xin ý kiến của ai đó.
- Trước khi quyết định, cô ấy luôn hỏi ý kiến đồng nghiệp. (Trước khi quyết định, cô ấy luôn tham khảo ý kiến đồng nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Chất vấn (động từ): hỏi một cách gay gắt, đòi hỏi phải trả lời rõ ràng (thường trong nghị trường, phiên tòa).
- Thăm hỏi (động từ): hỏi thăm về tình hình, sức khỏe với thái độ quan tâm.
- Vấn đáp (động từ): hỏi và đáp (thường dùng trong hình thức thi cử).
Từ đồng nghĩa
- Hỏi thăm: hỏi về tình hình với mục đích quan tâm.
- Thỉnh giáo: hỏi với thái độ cung kính, tôn trọng (thường với người có kiến thức uyên thâm).
- Cầu hôn: xin được kết hôn (nghĩa trang trọng, đầy đủ của "hỏi" trong ngữ cảnh hôn nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hỏi cho ra lẽ: hỏi một cách kiên quyết, dứt khoát để tìm ra sự thật hoặc câu trả lời thỏa đáng.
- Bố mẹ phải hỏi cho ra lẽ xem chuyện gì đã xảy ra. (Bố mẹ phải hỏi cho ra lẽ xem chuyện gì đã xảy ra.)
Hỏi xoáy đáp xoay: (thành ngữ) chỉ cuộc hỏi đáp nhanh, khéo léo và đầy thử thách.
- Cuộc phỏng vấn diễn ra theo kiểu hỏi xoáy đáp xoay. (Cuộc phỏng vấn diễn ra theo kiểu hỏi đáp nhanh và khó.)
Thành ngữ liên quan
Hỏi gà đáp vịt: chỉ sự trả lời không đúng trọng tâm, lạc đề.
- Cậu ấy không tập trung nghe giảng nên cứ hỏi gà đáp vịt. (Cậu ấy không tập trung nghe giảng nên cứ trả lời lạc đề.)
Biết thì thưa thốt, không biết thì dựa cột mà nghe: (liên quan đến việc hỏi/đáp) khuyên chỉ nên nói, trả lời khi mình chắc chắn biết rõ.
- Khi được hỏi, cậu nhớ "biết thì thưa thốt, không biết thì dựa cột mà nghe". (Khi được hỏi, cậu nhớ chỉ nên trả lời khi mình biết chắc.)
- 1 dt. Tên một thanh điệu của tiếng Việt, dấu (ó): phân biệt giữa hỏi và ngã.
- 2 đgt. 1. Nói ra điều cần được chỉ dẫn hoặc cần làm sáng tỏ: hỏi đường hỏi ý kiến. 2. Yêu cầu được đáp ứng: hỏi giấy tờ hỏi mua hàng. 3. Kiểm tra kiến thức: Thầy giáo hỏi mấy câu rất khó. 4. Chào khi gặp nhau: Khinh người, gặp không hỏi. 5. Hỏi vợ, nói tắt: Con gái bà ấy chưa ai hỏi mới hỏi mà đã cưới.
Từ chứa "hỏi"
Proverbs and Idioms
- Khó giữa chợ chẳng ai hỏi han, giàu sơn lâm lắm kẻ tìm đến
- Hỏi chẳng nói, gọi chẳng thưa
- Trai vô phúc chưa làm đã hỏi, gái vô duyên chưa nói đã cười
- Vua Ngô ba mươi sáu tàn vàng, thác xuống âm phủ hỏi mang được gì
- Khó ngồi giữa chợ, nỏ người hỏi han, giàu ở trong hang, có người tìm đến
- Nghe phải hỏi, nói phải nghĩ