hối

verb
  1. to repent; to regret; to rue
verb
  1. to press; to urge; to hurry

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hối"

hối
Hối hận, cô ấy nhìn chiếc bình vỡ trên sàn nhà.