hoik

/hɔik/ Cách viết khác : (hoick) /hɔiks/
ngoại động từ
  1. (hàng không) cho (máy bay) bất chợt bay vọt ngược lên
nội động từ
  1. (hàng không) bất chợt bay vọt ngược lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hoik
A pilot must avoid a sudden hoik during takeoff.