halley

halley

Halley's Comet appears in the night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà thiên văn học người Anh: "Halley" (Edmond Halley, 1656–1742) nhà khoa học đã sử dụng định luật chuyển động của Newton để dự đoán chu kỳ xuất hiện của một sao chổi, sau này được đặt tên Sao chổi Halley (Halley's Comet).
    • Tên của một sao chổi: Trong ngữ cảnh thiên văn học, "Halley" thường được dùng để chỉ Sao chổi Halley, một sao chổi nổi tiếng xuất hiện khoảng 75–76 năm một lần.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng (nhà thiên văn học):

    • Halley was the first to predict the return of a comet. (Halley người đầu tiên dự đoán sự trở lại của một sao chổi.)
  • Danh từ riêng (sao chổi):

    • Halley's Comet will be visible from Earth in 2061. (Sao chổi Halley sẽ có thể nhìn thấy từ Trái Đất vào năm 2061.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Halley's Comet": cụm từ phổ biến chỉ sao chổi Halley.

    • The appearance of Halley's Comet has been recorded since ancient times. (Sự xuất hiện của sao chổi Halley đã được ghi chép từ thời cổ đại.)
  • "Halley's orbit": quỹ đạo của sao chổi Halley.

    • Scientists studied Halley's orbit to understand its path around the Sun. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu quỹ đạo của Halley để hiểu đường đi của quanh Mặt Trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Halley's Comet (n): tên gọi đầy đủ của sao chổi Halley.
  • Halleyan (adj): thuộc về Halley hoặc liên quan đến các nghiên cứu của ông.
Từ đồng nghĩa
  • Edmond Halley: tên đầy đủ của nhà thiên văn học.
  • Comet Halley: cách gọi khác của sao chổi Halley.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Halley", đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "Halley's Comet moment": một sự kiện hiếm hoi hoặc đặc biệt, xảy ra rất ít trong đời người.
    • Seeing the total solar eclipse was a Halley's Comet moment for me. (Nhìn thấy nhật thực toàn phần một khoảnh khắc hiếm hoi trong đời tôi.)