hello

/hə'lou/ Cách viết khác : (halloa) /hə'lou/ (hello) /'he'lou/
Học thuật
Thân thiện
hello

A young woman smiles and waves hello to her neighbor.

Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • Lời chào: Từ dùng để chào hỏi, bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc thu hút sự chú ý của ai đó.
    • Từ biểu thị sự ngạc nhiên: Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, bất ngờ khi gặp ai đó hoặc phát hiện điều .
  2. Danh từ:

    • Lời chào, câu chào: Hành động hoặc lời nói dùng để chào hỏi.
  3. Nội động từ (ít phổ biến):

    • Nói lời chào: Hành động chào hỏi ai đó.
dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • "Hello, how are you today?" ("Xin chào, hôm nay bạn khỏe không?")
    • Hello! Is anyone home? (Này! ai ở nhà không?)
    • Hello! What are you doing here? (Ồ! Bạn đang làm gìđây thế? - thể hiện sự ngạc nhiên)
  • Danh từ:

    • She gave me a quick hello and then continued her work. ( ấy gửi cho tôi một lời chào nhanh rồi tiếp tục công việc.)
    • We exchanged polite hellos before the meeting started. (Chúng tôi trao đổi những lời chào lịch sự trước khi cuộc họp bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hello, hello!": Dùng để nhấn mạnh khi gọi ai đó hoặc thể hiện sự ngạc nhiên tăng lên.
    • Hello, hello! Can you hear me? (Này, này! Bạn nghe thấy tôi không?)
  • Dùng trong điện thoại: từ đầu tiên thường nói khi nhấc máy.
    • "Hello, this is Minh speaking." ("A , tôi Minh đây.")
Biến thể từ gần giống
  • Hallo / Hullo: Các cách viết/biến thể của "hello", vẫn được dùng, đặc biệt trong tiếng Anh Anh.
  • Hi: (Thán từ) Cách chào thân mật, suồng sã hơn "hello".
Từ đồng nghĩa
  • Greeting (n): Lời chào.
  • Hi (interj): Chào (thân mật).
  • Hey (interj): Này, chào (rất thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "hello")

Thành ngữ liên quan
  • Say hello to someone for me: Cho tôi gửi lời hỏi thăm tới ai đó.
    • If you see Lan, say hello to her for me. (Nếu bạn gặp Lan, cho tôi gửi lời hỏi thăm ấy nhé.)
hello

A young woman smiles and waves hello to her neighbor.

thán từ
  1. chào anh!, chào chị!
  2. này, này
  3. ô này! (tỏ ý ngạc nhiên)
danh từ
  1. tiếng chào
  2. tiếng gọi "này, này" !
  3. tiếng kêu ô này "! (tỏ ý ngạc nhiên)
nội động từ
  1. chào
  2. gọi "này, này"
  3. kêunày" (tỏ ý ngạc nhiên)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "hello"

Từ có nhắc đến "hello"