hilloa

/hi'lou/ Cách viết khác : (hilloa) /hi'lou/
Học thuật
Thân thiện
hilloa

Hilloa! Look at that beautiful rainbow after the rain.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Này!, này ông ơi!, này ơi!: Dùng để gọi, thu hút sự chú ý của một người nào đó từ xa.
    • Chà!, trời ơi: Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, kinh ngạc.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Hilloa! Is anyone there? (Này ông ơi! ai ở đó không?)
    • Hilloa! Look at that enormous wave! (Trời ơi! Hãy nhìn con sóng khổng lồ kia kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hilloa" thường được dùng trong văn chương cổ điển, tiểu thuyết lịch sử, hoặc để mô tả lời nói của người ở thế kỷ 18, 19. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
    • "Hilloa, my good man!" cried the gentleman from his carriage. ("Này, anh bạn tốt của tôi!" ngài quý tộc kêu lên từ cỗ xe ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hallo/Hallo: Một biến thể chính tả khác của cùng một từ, cũng tiền thân của "hello".
  • Hello: (thán từ) Xin chào. Đây hình thức hiện đại phổ biến nhất, phát triển từ "hilloa/hallo".
  • Hey: (thán từ) Này, ê. Cách gọi thân mật, phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
  • Hullo: (thán từ) Một biến thể chính tả khác của "hello".
Từ đồng nghĩa
  • Hey: Này, ê (gọi).
  • Hello: Xin chào, này (gọi).
  • Whoa: Chà, ôi (biểu thị sự ngạc nhiên).
  • Wow: Chà, ôi (biểu thị sự ngạc nhiên, thán phục).
hilloa

Hilloa! Look at that beautiful rainbow after the rain.

thán từ
  1. này!, này ông ơi!, này ơi!...
  2. chà!, trời ơi (ngạc nhiên)