hameçonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Móc lưỡi câu: Hành động gắn, buộc hoặc móc một lưỡi câu vào dây câu hoặc cần câu để chuẩn bị đi câu.
    • Câu được (): Hành động dùng lưỡi câu để bắt được một con .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant de pêcher, il faut hameçonner sa ligne. (Trước khi đi câu, phải móc lưỡi câu vào dây câu.)
    • Le pêcheur a réussi à hameçonner une belle truite. (Người câu đã thành công câu được một con hồi đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hameçonner quelqu'un" (nghĩa bóng): Lôi kéo, dụ dỗ ai đó một cách khéo léo, giống như dùng mồi câu.
    • Le vendeur a essayé de m'hameçonner avec une offre spéciale. (Người bán hàng đã cố gắng dụ dỗ tôi bằng một ưu đãi đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hameçon (danh từ): Lưỡi câu.

    • L'hameçon est accroché à la ligne. (Lưỡi câu được móc vào dây câu.)
  • Déhameçonner (ngoại động từ): Tháo, gỡ lưỡi câu ra (khỏi dây câu hoặc khỏi miệng ).

    • Il faut déhameçonner le poisson avec précaution. (Phải tháo lưỡi câu ra khỏi con một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Accrocher un hameçon: Móc một lưỡi câu.
  • Prendre (un poisson) à la ligne: Bắt (một con ) bằng cần câu.
ngoại động từ
  1. móc lưỡi câu
    • Hameonner une ligne
      móc lưỡi câu vào cần câu
  2. câu được ()