hanky
/'hæɳki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Khăn tay, khăn mùi soa: Một miếng vải vuông nhỏ, thường bằng cotton hoặc vải lanh, dùng để lau mũi, mặt hoặc tay. Đây là dạng rút gọn, thân mật của từ "handkerchief".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She took out a lace hanky to wipe her tears. (Cô ấy lấy ra một chiếc khăn tay ren để lau nước mắt.)
- He always carries a clean hanky in his pocket. (Anh ấy luôn mang theo một chiếc khăn tay sạch trong túi.)
- Can I borrow your hanky? I have to sneeze. (Tôi mượn khăn tay của bạn được không? Tôi sắp hắt hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hanky-panky": trò láu cá, trò bịp bợm hoặc hành vi tình dục không đứng đắn (đây là một từ hoàn toàn khác, một thành ngữ, nhưng có chứa từ "hanky").
- There was some financial hanky-panky going on in the company. (Đã có một số trò bịp bợm tài chính diễn ra trong công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Handkerchief (n): khăn tay (dạng đầy đủ, trang trọng hơn "hanky").
- He folded his linen handkerchief neatly. (Anh ấy gấp chiếc khăn tay bằng vải lanh của mình thật ngăn nắp.)
Kleenex (n, thương hiệu): khăn giấy dùng một lần (thường được dùng thay cho "hanky" trong ngôn ngữ hiện đại).
- She reached for a Kleenex from the box. (Cô ấy với lấy một tờ khăn giấy từ trong hộp.)
Từ đồng nghĩa
- Handkerchief: khăn tay (từ đồng nghĩa chính, trang trọng hơn).
- Pocket square: khăn trang trí cho túi áo vest (chỉ dùng để trang trí, không dùng để lau).
Thành ngữ liên quan
- (To be) on the hanky: Không phải là một thành ngữ phổ biến. Từ "hanky" chủ yếu xuất hiện trong thành ngữ "hanky-panky" như đã nêu ở trên.
danh từ
- (thông tục) khăn tay, khăn mùi soa