hanky

/'hæɳki/
danh từ
  1. (thông tục) khăn tay, khăn mùi soa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hanky"

hanky
A woman pulls a white hanky from her pocket to dab her eyes.