hunky
/'hʌɳki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hấp dẫn về thể chất, lực lưỡng, vạm vỡ: Dùng để miêu tả một người đàn ông có thân hình to khỏe, cơ bắp và hấp dẫn về mặt thể chất.
- Tốt, được, làm hài lòng: (từ lóng, Mỹ) Chỉ trạng thái tốt, ổn định hoặc làm hài lòng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The actor is known for his hunky physique. (Nam diễn viên được biết đến với thân hình vạm vỡ của mình.)
- He felt hunky after a good night's sleep. (Anh ấy cảm thấy rất khỏe khoắn sau một đêm ngủ ngon.)
- Everything is hunky with the new plan. (Mọi thứ đều ổn với kế hoạch mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hunky-dory": (tính từ, từ lóng) Rất tốt, hoàn hảo, không có vấn đề gì.
- Don't worry, everything is hunky-dory. (Đừng lo, mọi thứ đều ổn cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Hunk (danh từ): Một người đàn ông to khỏe, lực lưỡng và hấp dẫn; cũng có thể chỉ một khối lớn.
- He is a real hunk. (Anh ta đúng là một chàng trai vạm vỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Muscular: cơ bắp, lực lưỡng.
- Strapping: to khỏe, vạm vỡ.
- Satisfactory: thỏa mãn, làm hài lòng.
- Fine: tốt, ổn.
Từ trái nghĩa
- Scrawny: gầy gò, ốm yếu.
- Unsatisfactory: không thỏa mãn, không làm hài lòng.
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) được, tốt, làm hài lòng
- công bằng, thẳng thắn