hank
/hæɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nùi, con (sợi, len, dây): Một lượng sợi, len, hoặc dây được cuộn lại hoặc quấn thành một vòng tròn gọn gàng. Đây là một đơn vị đo chiều dài hoặc số lượng sợi.
- Vòng, cuộn (dây thừng): Một vòng dây thừng được cuộn lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a hank of wool to knit a scarf. (Cô ấy đã mua một nùi len để đan khăn.)
- The sailor neatly coiled the rope into a hank. (Người thủy thủ gọn gàng cuộn sợi dây thừng thành một vòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a hank of hair": một mớ tóc.
- She tied her long hair into a hank. (Cô ấy buộc mái tóc dài của mình thành một mớ.)
Biến thể và từ gần giống
- Coil (n): cuộn, vòng.
- Skein (n): ống chỉ, cuộn sợi (thường chỉ len hoặc sợi chỉ dài được cuộn lỏng lẻo).
Từ đồng nghĩa
- Coil: cuộn.
- Loop: vòng.
- Bundle: bó, búi.
danh từ
- nùi, con (sợi, len)
- (hàng hải) vòng sắt, vòng dây (để móc buồm)