hin

hin

A priest pours a hin of oil into a ceremonial vessel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hin (đơn vị đo lường): Một đơn vị đo lường chất lỏng cổ xưa của người Hebrew, tương đương khoảng 1.5 gallon (xấp xỉ 5.7 lít).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe for the sacred oil required one hin of olive oil. (Công thức làm dầu thánh yêu cầu một hin dầu ô liu.)
    • In ancient times, a hin was a standard measure for liquids like wine and water. (Thời xưa, hin một đơn vị đo tiêu chuẩn cho các chất lỏng như rượu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hin of oil": một hin dầu.

    • The offering included a hin of fine oil. (Vật tế lễ bao gồm một hin dầu loại tốt.)
  • "half a hin": nửa hin.

    • They were instructed to use half a hin of wine for the ceremony. (Họ được chỉ dẫn sử dụng nửa hin rượu cho buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ephah (n): Một đơn vị đo khô (thể tích) cổ xưa của người Hebrew, thường được nhắc đến cùng với hin trong các văn bản.
  • Bath (n): Một đơn vị đo lường chất lỏng khác của người Hebrew, lớn hơn hin (1 bath = 6 hin).
Từ đồng nghĩa
  • Ancient liquid measure: đơn vị đo chất lỏng cổ đại.
  • Biblical measure: đơn vị đo lường trong Kinh Thánh.
Lưu ý
  • Từ "hin" một thuật ngữ chuyên biệt, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, khảo cổ hoặc tôn giáo (như Kinh Thánh tiếng Anh) để mô tả các đơn vị đo lường thời cổ đại.
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dạng "hin" hoặc dịch giải thích "đơn vị hin" không từ tương đương trực tiếp trong hệ thống đo lường hiện đại.