rein

/rein/
Học thuật
Thân thiện
rein

The rider holds the reins to guide the horse along the path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dây cương: Một trong hai dải dài bằng da hoặc vật liệu khác, gắn vào hàm thiếc (bộ phận trong miệng ngựa) hoặc phần đầu của yên cương, dùng để điều khiển dẫn dắt một con ngựa.
    • Sự kiểm soát, sự kiềm chế (nghĩa bóng): Phương tiện hoặc quyền lực để hướng dẫn, kiểm soát hoặc hạn chế một người, một tổ chức hoặc một tình huống.
  2. Động từ:

    • cương, ghì cương: Hành động kéo hoặc kiểm soát dây cương để làm cho con ngựa dừng lại, chậm lại hoặc thay đổi hướng.
    • Kiềm chế, kiểm soát (nghĩa bóng): Hành động hạn chế, kiểm soát hoặc giữ trong tầm kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She held the reins loosely as the horse trotted. ( ấy cầm dây cương lỏng tay khi con ngựa chạy nước kiệu.)
    • The new manager took over the reins of the project. (Người quản lý mới tiếp quản quyền kiểm soát dự án.)
  • Động từ:

    • He had to rein in the excited horse. (Anh ấy phải cương con ngựa đang phấn khích.)
    • You need to rein in your spending. (Bạn cần phải kiềm chế chi tiêu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give (free) rein to something/someone": cho phép cái /ai đó tự do phát triển hoặc hành động không bị hạn chế nhiều.

    • The artist was given free rein to design the mural. (Nghệ sĩ được trao toàn quyền tự do để thiết kế bức tranh tường.)
  • "to keep a tight rein on something/someone": kiểm soát cái /ai đó một cách chặt chẽ nghiêm ngặt.

    • The teacher kept a tight rein on the classroom. (Giáo viên kiểm soát lớp học rất chặt chẽ.)
  • "to take/hand over the reins": tiếp nhận/trao lại quyền kiểm soát hoặc lãnh đạo.

    • She will take the reins of the company next month. ( ấy sẽ tiếp quản quyền điều hành công ty vào tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Reins (danh từ, số nhiều): thường dùng để chỉ cặp dây cương.
  • Reinless (tính từ): không dây cương; (nghĩa bóng) không bị kiểm soát.
  • Rein in (cụm động từ): kiểm soát, hạn chế, kìm hãm.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa bóng): control (sự kiểm soát), restraint (sự kiềm chế), check (sự hạn chế).
  • Động từ: control (kiểm soát), restrain (kiềm chế), check (hạn chế), curb (kìm hãm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rein in: kiềm chế, kìm lại, kiểm soát chặt hơn.

    • The government is trying to rein in inflation. (Chính phủ đang cố gắng kiềm chế lạm phát.)
  • Rein up: ghì cương cho ngựa dừng hẳn lại.

    • He reined up at the crossroads. (Anh ta ghì cương dừng ngựa lạingã .)
Thành ngữ liên quan
  • Hold/Have the reins: nắm quyền kiểm soát, lãnh đạo.

    • He holds the reins of power in the organization. (Ông ấy nắm quyền lực trong tổ chức.)
  • Drop the reins: từ bỏ quyền kiểm soát, buông lỏng.

    • After the scandal, he was forced to drop the reins of leadership. (Sau vụ bê bối, ông ta buộc phải từ bỏ quyền lãnh đạo.)
rein

The rider holds the reins to guide the horse along the path.

danh từ
  1. dây cương
    • to give a horse the rein(s)
      thả lỏng cương ngựa
  2. (nghĩa bóng) sự kiểm soát, sự bó buộc, sự kiềm chế
    • to keep a tight rein on
      kiềm chế chặt chẽ

Idioms

  • to assume the reims of government
    nắm chính quyền
  • to drop the reins of government
    xin từ chức thôi không nắm chính quyền nữa
  • to give rein (the rein) to
    buông lỏng, để cho tự do phát triển
  • to give someone a free rein
    thả lỏng ai cho hoàn toàn tự do hành động
ngoại động từ
  1. cương
    • to rein in a horse
      cương ngựa (cho đi chậm lại)
    • to rein up a horse
      ghì cương ngựa (cho đứng lại)
  2. (nghĩa bóng) kiềm chế, bắt vào khuôn ghép
    • to rein in someone
      kiềm chế ai, bắt ai phải vào khuôn phép