hayrack

hayrack

A farmer loads the hayrack with fresh bales.

Định nghĩa

Danh từ: - Khung đựng cỏ khô trên xe: "hayrack" một khung hoặc giàn được gắn vào xe chở hàng (wagon) để tăng khả năng chứa cỏ khô khi vận chuyển. - Giá đỡ cỏ khô cho gia súc: "hayrack" cũng chỉ một giá hoặc máng đựng cỏ khô để cho gia súc ăn.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1:
    • The farmer attached a hayrack to the wagon to carry more hay. (Người nông dân gắn một khung đựng cỏ khô vào xe để chở nhiều cỏ hơn.)
    • We need a larger hayrack for the harvest this year. (Chúng tôi cần một khung đựng cỏ khô lớn hơn cho vụ thu hoạch năm nay.)
  • Nghĩa 2:
    • The horses are eating from the hayrack in the barn. (Những con ngựa đang ăn từ giá đỡ cỏ khô trong chuồng.)
    • The hayrack was filled with fresh hay for the cattle. (Giá đỡ cỏ khô đã được chất đầy cỏ tươi cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hayrack" như một danh từ ghép: Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nông nghiệp, đặc biệtcác trang trại nuôi gia súc.
    • The old hayrack was repaired before the winter season. (Khung đựng cỏ khô đã được sửa chữa trước mùa đông.)
  • "Hayrack" trong văn hóa: Ở một số vùng, "hayrack" còn biểu tượng của cuộc sống nông thôn, xuất hiện trong tranh vẽ hoặc văn học.
    • The painting showed a hayrack in a golden field. (Bức tranh vẽ một khung đựng cỏ khô trên cánh đồng vàng rực.)
Biến thể từ gần giống
  • Hayrack (n): không biến thể chính tả phổ biến, nhưng có thể được viết "hay rack" (hai từ) trong một số văn bản không chính thức.
  • Hayloft (n): gác xép chứa cỏ khô, khác với "hayrack" một cấu trúc gắn liền với xe hoặc giá đỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Hay feeder: máng ăn cỏ khô cho gia súc (thường dùng trong trang trại hiện đại).
  • Hay manger: máng đựng cỏ khô (từ cổ hơn, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "hayrack".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "hayrack".